ngủ trưa昼寝
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Có 昼 ở đầu · 昼〜
Xem cả 7 từ →Đang mở trang…
昼寝
ひるね
Âm Hán Việt: TRÚ TẨM
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Có 昼 ở đầu · 昼〜
Xem cả 7 từ →