Đang mở trang…
Đang mở trang…
N5 · Bài 4
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
💡 Bài 4 · Từ… đến…: から〜まで
💡 Bài 2 · Chỉ định + danh từ: この/その/あの + N
💡 Bài 2 · Chỉ định vật: これ・それ・あれ は N です
💡 Bài 4 · Hỏi giờ ở nơi nào: N は 今 何時 ですか
💡 Bài 2 · Chỉ định + danh từ: この/その/あの + N
💡 Bài 1 · Giới thiệu bản thân / sự vật: N1 は N2 です
💡 Bài 4 · Nối danh từ: N1 と N2
💡 Bài 2 · Chỉ vị trí: ここ・そこ・あそこ・どこ
💡 Bài 4 · Nối danh từ: N1 と N2
💡 Bài 4 · Hỏi giờ: 今 何時 ですか
💡 Bài 1 · Tuổi: N は 〜歳 です
💡 Bài 1 · Giới thiệu bản thân / sự vật: N1 は N2 です
💡 Bài 4 · Thời điểm: N時 に Vます
💡 Bài 2 · Hỏi giá: いくらですか
💡 Bài 4 · Hỏi giờ: 今 何時 ですか
💡 Bài 4 · Từ… đến…: から〜まで
💡 Bài 4 · Thời điểm: N時 に Vます
💡 Bài 3 · N1 ở N2 (địa điểm)
💡 Bài 4 · Hỏi giờ ở nơi nào: N は 今 何時 ですか
💡 Bài 1 · Nghi vấn: N1 は N2 ですか → はい/いいえ
N5 · Bài 4 · 20 câu