ấm lên (phòng, không khí; đồ ăn, cơ thể, tấm lòng)暖まる
Còn nghĩa: trở nên ấm áp
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
暖NOÃNấmđọc あたた
nghĩa đenấm→ ấm lên, trở nên ấm áp
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Hay đi với
- 部屋が暖まるphòng ấm lên
- 体が温まるcơ thể ấm lên
- 心が温まる話câu chuyện ấm lòng
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Chữ 暖 thiên về không khí, phòng, thời tiết; chữ Ôn (cùng cách đọc) thiên về đồ ăn, cơ thể, tấm lòng.
Ví dụ
ストーブをつけたら、すぐに部屋が暖まった。
Bật lò sưởi lên là căn phòng ấm ngay.
Cùng cách đọc · dễ nghe nhầm
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 3
- #296むだvô ích, uổng công; lãng phí; (danh từ) sự lãng phí
- #297自由tự do, tùy ý, thoải mái; (danh từ) sự tự do
- #298不自由khó khăn, bất tiện; bị tật (tay, chân, mắt…); (danh từ, động từ) thiếu thốn
- #299暖まるấm lên (phòng, không khí; đồ ăn, cơ thể, tấm lòng)
- #299温まるấm lên (phòng, không khí; đồ ăn, cơ thể, tấm lòng)
- #300暖めるlàm ấm, sưởi ấm (phòng); hâm nóng (đồ ăn, đồ uống)
- #300温めるlàm ấm, sưởi ấm (phòng); hâm nóng (đồ ăn, đồ uống)