xác định, quyết định確定
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
Chưa có lời giải thích đã soát cho từ này. Mỗi ô là nghĩa chung của chữ Hán, không phải nghĩa chữ trong từ.
Từ cùng chữ
Có 確 ở cuối · 〜確
- 正確chính xác, đúng; đúng giờ, chuẩnCHÍNH XÁC✓ khớpSMTMMKBDY
- 明確rõ ràng, xác địnhMINH XÁC
- 的確chính xác, xác đángĐÍCH XÁC
Có 確 ở đầu · 確〜
- 確認sự xác nhận, kiểm tra lại cho chắc chắnXÁC NHẬN✓ khớpSMTMMKBDYMNN
- 確実chắc chắn, đáng tin cậyXÁC THỰC≈ lệch
- 確率xác suấtXÁC SUẤT
Có 確 · 確
Có 定 ở cuối · 〜定
- 予定dự định, kế hoạchDỰ ĐỊNH✓ khớpSMTBDYMNN
- 決定quyết địnhQUYẾT ĐỊNH✓ khớpSMTBDY
- 否定phủ định, từ chốiPHỦ ĐỊNH✓ khớpSMTBDY
Có 定 ở đầu · 定〜
- 定価giá niêm yếtĐỊNH GIÁ⚠ bẫySMT
- 定期券vé tháng, vé định kỳĐỊNH KỲ KHOÁNSMT
- 定休日ngày nghỉ định kỳĐỊNH HƯU NHẬTSMT
Có 定 ở giữa · 〜定〜
- 指定席ghế đặt trước, ghế chỉ địnhCHỈ ĐỊNH TỊCHSMT
- 否定形thể phủ địnhPHỦ ĐỊNH HÌNHBDY
- 否定的mang tính phủ định, tiêu cựcPHỦ ĐỊNH ĐÍCHSMT