訳
Đang mở trang…
Đang mở trang…
Tảng đá vững chãi như loài chim lớn đứng im, tạo nên sự chắc chắn, xác thực.
Lời nói phải nhẫn nại, suy nghĩ kỹ mới dám khẳng định, xác nhận.
確認 / xác nhận, kiểm tra lại (`~します`: xác nhận, kiểm tra lại)
Tảng đá vững chãi là minh chứng, tôi kiên nhẫn kiểm tra lại để xác nhận.