Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 90/107Trang sau 巳TịN1giờ Tỵ, con rắnみ · シ巳L0岬GiápN1mũi đất, bán đảoみさき · コウ岬L0密MậtN1bí mật, mật độ, tỉ mỉ, kín đáoひそ.か · ミツ密L0蜜MậtNgoài JLPTmật ong, ngọt ngàoミツ · ビツ蜜L0稔NhẫmN1thu hoạch, chín muồiみの.る · みのり · ネン稔L0脈MạchN1mạch máu, nhịp đập, hy vọngすじ · ミャク脈L0妙DiệuN1tuyệt diệu, kỳ lạ, tinh tếたえ · ミョウ · ビョウ妙L0民DânN3dân chúng, người dânたみ · ミン民L0眠MiênN3ngủ, buồn ngủ, chếtねむ.る · ねむ.い · ミン眠L0務VụN3nhiệm vụ, công việcつと.める · ム務L0夢MộngN3giấc mơ, mộng tưởng, ảo ảnhゆめ · ゆめ.みる · くら.い夢L0無VôN3không, không có, hư vôな.い · ム · ブ無L0矛MâuN1cây mâu, giáo, vũ khíほこ · ム · ボウ矛L0霧VụN1sương mùきり · ム · ボウ霧L0椋LươngN1cây muku, chim sáo má xámむく · リョウ椋L0婿TếN1chú rể, con rểむこ · セイ婿L0娘NươngN3con gái, thiếu nữむすめ · こ · ジョウ娘L0冥MinhNgoài JLPTtối tăm, u minhくら.い · メイ · ミョウ冥L0名DanhN5tên, danh tiếngな · -な · メイ名L0命MệnhN3vận mệnh, mệnh lệnh, sắc lệnh, sinh mạng, bổ nhiệmいのち · メイ · ミョウ命L0明MinhN4sáng, rõ ràngあ.かり · あか.るい · あか.るむ明L0盟MinhN1liên minh, lời thềメイ盟L0迷MêN3lạc lối, mê muội, phân vân, ảo tưởngまよ.う · メイ迷L0銘MinhN1khắc chữ, ghi dấu, lời đề tặngメイ銘L0 Trang trướcTrang 90/107Trang sau