giờ Tỵ, con rắn
Hán Việt: Tị
On
シ
Kun
み
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
giờ Tỵ, con rắn
Hán Việt: Tị
On
シ
Kun
み
mũi đất, bán đảo
Hán Việt: Giáp
On
コウ
Kun
みさき
bí mật, mật độ, tỉ mỉ, kín đáo
Hán Việt: Mật
On
ミツ
Kun
ひそ.か
mật ong, ngọt ngào
Hán Việt: Mật
On
ミツ · ビツ
Kun
—
thu hoạch, chín muồi
Hán Việt: Nhẫm
On
ネン · ジン · ニン
Kun
みの.る · みのり
mạch máu, nhịp đập, hy vọng
Hán Việt: Mạch
On
ミャク
Kun
すじ
tuyệt diệu, kỳ lạ, tinh tế
Hán Việt: Diệu
On
ミョウ · ビョウ
Kun
たえ
dân chúng, người dân
Hán Việt: Dân
On
ミン
Kun
たみ
ngủ, buồn ngủ, chết
Hán Việt: Miên
On
ミン
Kun
ねむ.る · ねむ.い
nhiệm vụ, công việc
Hán Việt: Vụ
On
ム
Kun
つと.める
giấc mơ, mộng tưởng, ảo ảnh
Hán Việt: Mộng
On
ム · ボウ
Kun
ゆめ · ゆめ.みる · くら.い
không, không có, hư vô
Hán Việt: Vô
On
ム · ブ
Kun
な.い
cây mâu, giáo, vũ khí
Hán Việt: Mâu
On
ム · ボウ
Kun
ほこ
sương mù
Hán Việt: Vụ
On
ム · ボウ · ブ
Kun
きり
cây muku, chim sáo má xám
Hán Việt: Lương
On
リョウ
Kun
むく
chú rể, con rể
Hán Việt: Tế
On
セイ
Kun
むこ
con gái, thiếu nữ
Hán Việt: Nương
On
ジョウ
Kun
むすめ · こ
tối tăm, u minh
Hán Việt: Minh
On
メイ · ミョウ
Kun
くら.い
tên, danh tiếng
Hán Việt: Danh
On
メイ · ミョウ
Kun
な · -な
vận mệnh, mệnh lệnh, sắc lệnh, sinh mạng, bổ nhiệm
Hán Việt: Mệnh
On
メイ · ミョウ
Kun
いのち
sáng, rõ ràng
Hán Việt: Minh
On
メイ · ミョウ · ミン
Kun
あ.かり · あか.るい · あか.るむ · あか.らむ · あき.らか · あ.ける · -あ.け · あ.く · あ.くる · あ.かす
liên minh, lời thề
Hán Việt: Minh
On
メイ
Kun
—
lạc lối, mê muội, phân vân, ảo tưởng
Hán Việt: Mê
On
メイ
Kun
まよ.う
khắc chữ, ghi dấu, lời đề tặng
Hán Việt: Minh
On
メイ
Kun
—