訳
Đang mở trang…
Đang mở trang…
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Minh
On: メイ
Kun: —
Khắc tên người lên miếng kim loại để làm vật kỷ niệm hoặc minh chứng.
On'yomi
Kun'yomi
Chưa có dữ liệu
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
IDS là dữ liệu kỹ thuật giúp mô tả cách các thành phần nằm trong chữ; câu chuyện phía trên là mẹo nhớ tự soạn, không phải giải nghĩa lịch sử tuyệt đối.
⿰金名cấu tạo tham khảo