cái búa, vồ
Hán Việt: Chùy
On
ツイ
Kun
つち
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
cái búa, vồ
Hán Việt: Chùy
On
ツイ
Kun
つち
đuổi theo, truy đuổi, theo sau
Hán Việt: Truy
On
ツイ
Kun
お.う
đau, nhức, tổn thương
Hán Việt: Thống
On
ツウ
Kun
いた.い · いた.む · いた.ましい · いた.める
thông qua, đi lại, hiểu
Hán Việt: Thông
On
ツウ · ツ
Kun
とお.る · とお.り · -とお.り · -どお.り · とお.す · とお.し · -どお.し · かよ.う
gò đất, mộ
Hán Việt: Trủng
On
チョウ
Kun
つか · -づか
cây du
Hán Việt: Qui
On
キ
Kun
つき
muối chua, ngâm, tẩm
Hán Việt: Tí
On
シ
Kun
つ.ける · つ.かる · -づ.け · -づけ
cây thường xuân, dây leo
Hán Việt: Điểu
On
チョウ
Kun
つた
hoa trà
Hán Việt: Xuân
On
チン · チュン
Kun
つばき
đơn vị đo diện tích (khoảng 3.3m2)
Hán Việt: Bình
On
ヘイ
Kun
つぼ
lụa tơ tằm, vải dệt từ tơ thô
Hán Việt: Trừu
On
チュウ
Kun
つむぎ · つむ.ぐ
móng vuốt, móng tay
Hán Việt: Trảo
On
ソウ
Kun
つめ · つま-
treo, mắc, đeo
Hán Việt: Điếu
On
チョウ
Kun
つ.る · つる.す
câu cá, dụ dỗ
Hán Việt: Điếu
On
チョウ
Kun
つ.る · つ.り · つ.り-
chim hạc
Hán Việt: Hạc
On
カク
Kun
つる
đình, quán, nhà nghỉ, nghệ danh
Hán Việt: Đình
On
テイ · チン
Kun
—
thấp, lùn
Hán Việt: Đê
On
テイ
Kun
ひく.い · ひく.める · ひく.まる
dừng, đỗ, đình chỉ
Hán Việt: Đình
On
テイ
Kun
と.める · と.まる
do thám, trinh sát
Hán Việt: Trinh
On
テイ
Kun
—
cạo
Hán Việt: Thế
On
テイ
Kun
まい · そ.る · す.る
trinh tiết, ngay thẳng, chính trực
Hán Việt: Trinh
On
テイ · ジョウ
Kun
ただし.い · さだ
trình bày, dâng lên, đưa ra, biểu hiện
Hán Việt: Trình
On
テイ
Kun
—
đê, bờ đê
Hán Việt: Chỉ
On
テイ
Kun
つつみ
quyết định, xác định, cố định
Hán Việt: Định
On
テイ · ジョウ
Kun
さだ.める · さだ.まる · さだ.か