Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 67/107Trang sau 槌ChùyNgoài JLPTcái búa, vồつち · ツイ槌L0追TruyN3đuổi theo, truy đuổi, theo sauお.う · ツイ追L0痛ThốngN3đau, nhức, tổn thươngいた.い · いた.む · いた.ましい痛L0通ThôngN4thông qua, đi lại, hiểuとお.る · とお.り · -とお.り通L0塚TrủngN1gò đất, mộつか · -づか · チョウ塚L0槻QuiN1cây duつき · キ槻L0漬TíN1muối chua, ngâm, tẩmつ.ける · つ.かる · -づ.け漬L0蔦ĐiểuN1cây thường xuân, dây leoつた · チョウ蔦L0椿XuânN1hoa tràつばき · チン · チュン椿L0坪BìnhN1đơn vị đo diện tích (khoảng 3.3m2)つぼ · ヘイ坪L0紬TrừuN1lụa tơ tằm, vải dệt từ tơ thôつむぎ · つむ.ぐ · チュウ紬L0爪TrảoNgoài JLPTmóng vuốt, móng tayつめ · つま- · ソウ爪L0吊ĐiếuNgoài JLPTtreo, mắc, đeoつ.る · つる.す · チョウ吊L0釣ĐiếuN1câu cá, dụ dỗつ.る · つ.り · つ.り-釣L0鶴HạcN1chim hạcつる · カク鶴L0亭ĐìnhN1đình, quán, nhà nghỉ, nghệ danhテイ · チン亭L0低ĐêN2thấp, lùnひく.い · ひく.める · ひく.まる低L0停ĐìnhN2dừng, đỗ, đình chỉと.める · と.まる · テイ停L0偵TrinhN1do thám, trinh sátテイ偵L0剃ThếNgoài JLPTcạoまい · そ.る · す.る剃L0貞TrinhN1trinh tiết, ngay thẳng, chính trựcただし.い · さだ · テイ貞L0呈TrìnhN1trình bày, dâng lên, đưa ra, biểu hiệnテイ呈L0堤ĐêN1đê, bờ đêつつみ · テイ堤L0定ĐịnhN3quyết định, xác định, cố địnhさだ.める · さだ.まる · さだ.か定L0 Trang trướcTrang 67/107Trang sau