tiến lên, thăng tiến
Hán Việt: Tấn
On
シン
Kun
すす.む
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
tiến lên, thăng tiến
Hán Việt: Tấn
On
シン
Kun
すす.む
rừng rậm
Hán Việt: Sâm
On
シン
Kun
もり
cây phỉ, bụi rậm
Hán Việt: Trăn
On
シン · ハン
Kun
はしばみ · はり
ngâm, nhúng, thấm, làm ướt
Hán Việt: Tẩm
On
シン
Kun
ひた.す · ひた.る · つ.かる
sâu, thâm sâu, tăng cường
Hán Việt: Thâm
On
シン
Kun
ふか.い · -ぶか.い · ふか.まる · ふか.める · み-
thưa trình, thân (giờ 3-5 giờ chiều), con khỉ
Hán Việt: Thân
On
シン
Kun
もう.す · もう.し- · さる
phát ban, mẩn ngứa, bệnh sởi
Hán Việt: Chẩn
On
シン · チン
Kun
はしか
thật, chân thực
Hán Việt: Chân
On
シン
Kun
ま · ま- · まこと
thần linh, tâm trí, linh hồn
Hán Việt: Thần
On
シン · ジン
Kun
かみ · かん- · こう-
nhà Tần, tên gọi người ngoại quốc nhập tịch
Hán Việt: Tần
On
シン
Kun
はた
quý ông, người có địa vị
Hán Việt: Thân
On
シン
Kun
—
bề tôi, thần dân
Hán Việt: Thần
On
シン · ジン
Kun
—
bấc đèn, lõi
Hán Việt: Tâm
On
シン
Kun
—
củi, nhiên liệu
Hán Việt: Tân
On
シン
Kun
たきぎ · まき
bố mẹ, thân thiết, người thân
Hán Việt: Thân
On
シン
Kun
おや · おや- · した.しい · した.しむ
chẩn đoán, khám bệnh
Hán Việt: Chẩn
On
シン
Kun
み.る
cơ thể, bản thân, địa vị xã hội
Hán Việt: Thân
On
シン
Kun
み
cay, đắng cay, vất vả
Hán Việt: Tân
On
シン
Kun
から.い · つら.い · -づら.い · かのと
tiến lên, tiến bộ
Hán Việt: Tiến
On
シン
Kun
すす.む · すす.める
cái kim, mũi kim, kim chỉ nam
Hán Việt: Châm
On
シン
Kun
はり
rung chuyển, chấn động, run rẩy
Hán Việt: Chấn
On
シン
Kun
ふる.う · ふる.える · ふる.わせる · ふる.わす
người
Hán Việt: Nhân
On
ジン · ニン
Kun
ひと · -り · -と
nhân từ, lòng nhân, đức hạnh, hạt nhân
Hán Việt: Nhân
On
ジン · ニ · ニン
Kun
—
lưỡi dao, lưỡi kiếm
Hán Việt: Nhận
On
ジン · ニン
Kun
は · やいば · き.る