Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 50/107Trang sau 晋TấnN1tiến lên, thăng tiếnすす.む · シン晋L0森SâmN2rừng rậmもり · シン森L0榛TrănN1cây phỉ, bụi rậmはしばみ · はり · シン榛L0浸TẩmN1ngâm, nhúng, thấm, làm ướtひた.す · ひた.る · つ.かる浸L0深ThâmN3sâu, thâm sâu, tăng cườngふか.い · -ぶか.い · ふか.まる深L0申ThânN3thưa trình, thân (giờ 3-5 giờ chiều), con khỉもう.す · もう.し- · さる申L0疹ChẩnNgoài JLPTphát ban, mẩn ngứa, bệnh sởiはしか · シン · チン疹L0真ChânN4thật, chân thựcま · ま- · まこと真L0神ThầnN3thần linh, tâm trí, linh hồnかみ · かん- · こう-神L0秦TầnN1nhà Tần, tên gọi người ngoại quốc nhập tịchはた · シン秦L0紳ThânN1quý ông, người có địa vịシン紳L0臣ThầnN2bề tôi, thần dânシン · ジン臣L0芯TâmNgoài JLPTbấc đèn, lõiシン芯L0薪TânN1củi, nhiên liệuたきぎ · まき · シン薪L0親ThânN4bố mẹ, thân thiết, người thânおや · おや- · した.しい親L0診ChẩnN1chẩn đoán, khám bệnhみ.る · シン診L0身ThânN3cơ thể, bản thân, địa vị xã hộiみ · シン身L0辛TânN2cay, đắng cay, vất vảから.い · つら.い · -づら.い辛L0進TiếnN3tiến lên, tiến bộすす.む · すす.める · シン進L0針ChâmN2cái kim, mũi kim, kim chỉ namはり · シン針L0震ChấnN2rung chuyển, chấn động, run rẩyふる.う · ふる.える · ふる.わせる震L0人NhânN5ngườiひと · -り · -と人L0仁NhânN1nhân từ, lòng nhân, đức hạnh, hạt nhânジン · ニ · ニン仁L0刃NhậnN1lưỡi dao, lưỡi kiếmは · やいば · き.る刃L0 Trang trướcTrang 50/107Trang sau