Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 45/107Trang sau 順ThuậnN2tuân theo, thứ tự, lượt, thuận lợiジュン順L0処XứN3xử lý, giải quyết, nơi chốn, cư xửところ · -こ · お.る処L0初SơN3đầu tiên, khởi đầuはじ.め · はじ.めて · はつ初L0所SởN3nơi chốn, địa điểmところ · -ところ · どころ所L0暑ThửN1nóng bức, mùa hèあつ.い · ショ暑L0曙ThựN1rạng đông, bình minhあけぼの · ショ曙L0渚ChửN1bãi cát, bờ biển, ven sôngなぎさ · ショ渚L0庶ThứN1thứ dân, mọi người, con ngoài giá thúショ庶L0緒TựN3đầu mối, dây, trạng thái tâm lýお · いとぐち · ショ緒L0署ThựN2chữ ký, cơ quan chính phủ, đồn cảnh sátショ署L0書ThưN5viết, sáchか.く · -が.き · -がき書L0諸ChưN2nhiều, các, mọi, cùng nhauもろ · ショ諸L0助TrợN3giúp đỡ, cứu trợ, hỗ trợたす.ける · たす.かる · す.ける助L0叙TựN1kể lại, thuật lại, ban thưởngつい.ず · ついで · ジョ叙L0女NữN5phụ nữ, nữ giớiおんな · め · ジョ女L0序TựN1lời tựa, thứ tự, trình tự, dịp, cơ hộiつい.で · ついで · ジョ序L0徐TừN1dần dần, chậm rãi, thong thả, nhẹ nhàngおもむ.ろに · ジョ徐L0恕ThứN1tha thứ, khoan dung, bao dungゆる.す · ジョ · ショ恕L0除TrừN3loại bỏ, trừ đi, chia, bãi bỏのぞ.く · -よ.け · ジョ除L0傷ThươngN1vết thương, làm tổn thương, đau đớn, điểm yếuきず · いた.む · いた.める傷L0償ThườngN1bồi thường, đền bù, chuộc lỗiつぐな.う · ショウ償L0勝ThắngN3thắng, chiến thắng, ưu việt, vượt trộiか.つ · -が.ち · まさ.る勝L0匠TượngN1thợ thủ công, nghệ nhânたくみ · ショウ匠L0升ThăngN1đơn vị đo lường, thăngます · ショウ升L0 Trang trướcTrang 45/107Trang sau