tuân theo, thứ tự, lượt, thuận lợi
Hán Việt: Thuận
On
ジュン
Kun
—
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
tuân theo, thứ tự, lượt, thuận lợi
Hán Việt: Thuận
On
ジュン
Kun
—
xử lý, giải quyết, nơi chốn, cư xử
Hán Việt: Xứ
On
ショ
Kun
ところ · -こ · お.る
đầu tiên, khởi đầu
Hán Việt: Sơ
On
ショ
Kun
はじ.め · はじ.めて · はつ · はつ- · うい- · -そ.める · -ぞ.め
nơi chốn, địa điểm
Hán Việt: Sở
On
ショ
Kun
ところ · -ところ · どころ · とこ
nóng bức, mùa hè
Hán Việt: Thử
On
ショ
Kun
あつ.い
rạng đông, bình minh
Hán Việt: Thự
On
ショ
Kun
あけぼの
bãi cát, bờ biển, ven sông
Hán Việt: Chử
On
ショ
Kun
なぎさ
thứ dân, mọi người, con ngoài giá thú
Hán Việt: Thứ
On
ショ
Kun
—
đầu mối, dây, trạng thái tâm lý
Hán Việt: Tự
On
ショ · チョ
Kun
お · いとぐち
chữ ký, cơ quan chính phủ, đồn cảnh sát
Hán Việt: Thự
On
ショ
Kun
—
viết, sách
Hán Việt: Thư
On
ショ
Kun
か.く · -が.き · -がき
nhiều, các, mọi, cùng nhau
Hán Việt: Chư
On
ショ
Kun
もろ
giúp đỡ, cứu trợ, hỗ trợ
Hán Việt: Trợ
On
ジョ
Kun
たす.ける · たす.かる · す.ける · すけ
kể lại, thuật lại, ban thưởng
Hán Việt: Tự
On
ジョ
Kun
つい.ず · ついで
phụ nữ, nữ giới
Hán Việt: Nữ
On
ジョ · ニョ · ニョウ
Kun
おんな · め
lời tựa, thứ tự, trình tự, dịp, cơ hội
Hán Việt: Tự
On
ジョ
Kun
つい.で · ついで
dần dần, chậm rãi, thong thả, nhẹ nhàng
Hán Việt: Từ
On
ジョ
Kun
おもむ.ろに
tha thứ, khoan dung, bao dung
Hán Việt: Thứ
On
ジョ · ショ
Kun
ゆる.す
loại bỏ, trừ đi, chia, bãi bỏ
Hán Việt: Trừ
On
ジョ · ジ
Kun
のぞ.く · -よ.け
vết thương, làm tổn thương, đau đớn, điểm yếu
Hán Việt: Thương
On
ショウ
Kun
きず · いた.む · いた.める
bồi thường, đền bù, chuộc lỗi
Hán Việt: Thường
On
ショウ
Kun
つぐな.う
thắng, chiến thắng, ưu việt, vượt trội
Hán Việt: Thắng
On
ショウ
Kun
か.つ · -が.ち · まさ.る · すぐ.れる · かつ
thợ thủ công, nghệ nhân
Hán Việt: Tượng
On
ショウ
Kun
たくみ
đơn vị đo lường, thăng
Hán Việt: Thăng
On
ショウ
Kun
ます