Đang mở trang…
Đang mở trang…
THỨ
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Thứ
Bé làm vỡ bình hoa, mẹ (phụ nữ 女) mở miệng (口) định quát, rồi tim (心) dịu lại, ôm con: 'lần sau cẩn thận nhé' → THỨ: tha lỗi, như 'khoan thứ'.
⿱如心cấu tạo tham khảo (IDS)Chưa có từ nào có chữ này.
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Cùng tên Hán Việt
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn