Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 43/107Trang sau 舟ChuN2thuyền, gheふね · ふな- · -ぶね舟L0衆ChúngN1đám đông, quần chúng, nhiềuおお.い · シュウ · シュ衆L0襲TậpN1tấn công, kế thừa, chồng chấtおそ.う · かさ.ね · シュウ襲L0週ChuN4tuầnシュウ週L0酬ThùN1đền đáp, trả ơn, thù laoむく.いる · シュウ · シュ酬L0集TậpN4tập hợp, thu thậpあつ.まる · あつ.める · つど.う集L0醜XúN1xấu xí, nhơ bẩn, đáng xấu hổみにく.い · しこ · シュウ醜L0住TrúN4cư trú, sống, ởす.む · す.まう · -ず.まい住L0充SungN1lấp đầy, sung túc, phân bổあ.てる · み.たす · ジュウ充L0十ThậpN5mườiとお · と · そ十L0従TòngN1đi theo, tuân theo, phục tùng, phụ thuộcしたが.う · したが.える · より従L0柔NhuN2mềm mại, dịu dàng, nhu nhượcやわ.らか · やわ.らかい · やわ柔L0汁TrấpN1nước canh, nước ép, dịch, mủしる · -しる · つゆ汁L0渋SápN1chát, ngập ngừng, miễn cưỡng, đi ngoàiしぶ · しぶ.い · しぶ.る渋L0獣ThúN1thú, động vật, dã thúけもの · けだもの · ジュウ獣L0縦TungN1chiều dọc, tung, phóng túngたて · ジュウ縦L0重TrọngN4nặng, quan trọng, chồng chấtえ · おも.い · おも.り重L0銃SúngN1súng, vũ khíつつ · ジュウ銃L0叔ThúcN1chú, người trẻ tuổiシュク叔L0宿TúcN3trọ, nơi ở, trú ngụ, mang thaiやど · やど.る · やど.す宿L0淑ThụcN1hiền thục, dịu dàng, thuần khiếtしと.やか · シュク淑L0祝ChúcN2chúc mừng, ăn mừngいわ.う · シュク · シュウ祝L0縮SúcN1co lại, rút ngắn, nhăn nheo, giảm bớtちぢ.む · ちぢ.まる · ちぢ.める縮L0粛TúcN1trang nghiêm, nghiêm túc, yên lặngつつし.む · シュク · スク粛L0 Trang trướcTrang 43/107Trang sau