thuyền, ghe
Hán Việt: Chu
On
シュウ
Kun
ふね · ふな- · -ぶね
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
thuyền, ghe
Hán Việt: Chu
On
シュウ
Kun
ふね · ふな- · -ぶね
đám đông, quần chúng, nhiều
Hán Việt: Chúng
On
シュウ · シュ
Kun
おお.い
tấn công, kế thừa, chồng chất
Hán Việt: Tập
On
シュウ
Kun
おそ.う · かさ.ね
tuần
Hán Việt: Chu
On
シュウ
Kun
—
đền đáp, trả ơn, thù lao
Hán Việt: Thù
On
シュウ · シュ · トウ
Kun
むく.いる
tập hợp, thu thập
Hán Việt: Tập
On
シュウ
Kun
あつ.まる · あつ.める · つど.う
xấu xí, nhơ bẩn, đáng xấu hổ
Hán Việt: Xú
On
シュウ
Kun
みにく.い · しこ
cư trú, sống, ở
Hán Việt: Trụ
On
ジュウ · ヂュウ · チュウ
Kun
す.む · す.まう · -ず.まい
lấp đầy, sung túc, phân bổ
Hán Việt: Sung
On
ジュウ
Kun
あ.てる · み.たす
mười
Hán Việt: Thập
On
ジュウ · ジッ · ジュッ
Kun
とお · と · そ
đi theo, tuân theo, phục tùng, phụ thuộc
Hán Việt: Tòng
On
ジュウ · ショウ · ジュ
Kun
したが.う · したが.える · より
mềm mại, dịu dàng, nhu nhược
Hán Việt: Nhu
On
ジュウ · ニュウ
Kun
やわ.らか · やわ.らかい · やわ · やわ.ら
nước canh, nước ép, dịch, mủ
Hán Việt: Trấp
On
ジュウ
Kun
しる · -しる · つゆ
chát, ngập ngừng, miễn cưỡng, đi ngoài
Hán Việt: Sáp
On
ジュウ · シュウ
Kun
しぶ · しぶ.い · しぶ.る
thú, động vật, dã thú
Hán Việt: Thú
On
ジュウ
Kun
けもの · けだもの
chiều dọc, tung, phóng túng
Hán Việt: Sỉ
On
ジュウ
Kun
たて
nặng, quan trọng, chồng chất
Hán Việt: Trọng
On
ジュウ · チョウ
Kun
え · おも.い · おも.り · おも.なう · かさ.ねる · かさ.なる · おも
súng, vũ khí
Hán Việt: Súng
On
ジュウ
Kun
つつ
chú, người trẻ tuổi
Hán Việt: Thúc
On
シュク
Kun
—
trọ, nơi ở, trú ngụ, mang thai
Hán Việt: Túc
On
シュク
Kun
やど · やど.る · やど.す
hiền thục, dịu dàng, thuần khiết
Hán Việt: Thục
On
シュク
Kun
しと.やか
chúc mừng, ăn mừng
Hán Việt: Chúc
On
シュク · シュウ
Kun
いわ.う
co lại, rút ngắn, nhăn nheo, giảm bớt
Hán Việt: Súc
On
シュク
Kun
ちぢ.む · ちぢ.まる · ちぢ.める · ちぢ.れる · ちぢ.らす
trang nghiêm, nghiêm túc, yên lặng
Hán Việt: Túc
On
シュク · スク
Kun
つつし.む