bẻ gãy, làm nản lòng, bong gân
Hán Việt: Tỏa
On
ザ · サ
Kun
くじ.く · くじ.ける
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
bẻ gãy, làm nản lòng, bong gân
Hán Việt: Tỏa
On
ザ · サ
Kun
くじ.く · くじ.ける
nợ, khoản vay, trái phiếu
Hán Việt: Trái
On
サイ
Kun
—
tổ chức, thúc giục, chủ trì
Hán Việt: Thôi
On
サイ
Kun
もよう.す · もよお.す
lại, lần nữa, tái
Hán Việt: Tái
On
サイ · サ
Kun
ふたた.び
nhất, cực kỳ, tối đa
Hán Việt: Tối
On
サイ · シュ
Kun
もっと.も · つま
than ôi, câu hỏi tu từ
Hán Việt: Tai
On
サイ
Kun
かな · や
bịt, lấp, chặn, tắc nghẽn
Hán Việt: Tắc
On
ソク · サイ
Kun
ふさ.ぐ · とりで · み.ちる
vợ
Hán Việt: Thê
On
サイ
Kun
つま
quản lý, cai quản, tể tướng
Hán Việt: Tể
On
サイ
Kun
—
màu sắc, tô điểm, trang điểm
Hán Việt: Thải
On
サイ
Kun
いろど.る
tài năng, tuổi tác, đơn vị đo
Hán Việt: Tài
On
サイ
Kun
—
hái, chọn, thu thập, áp dụng
Hán Việt: Thải
On
サイ
Kun
と.る
trồng trọt, gieo trồng
Hán Việt: Tài
On
サイ
Kun
—
tuổi, năm, cuối năm, dịp
Hán Việt: Tuế
On
サイ · セイ
Kun
とし · とせ · よわい
giải quyết, giảm bớt, hoàn tất, kết thúc, không cần thiết
Hán Việt: Tế
On
サイ · セイ
Kun
す.む · -ず.み · -ずみ · す.まない · す.ます · -す.ます · すく.う · な.す · わたし · わた.る
thảm họa, tai họa, tai ương
Hán Việt: Tai
On
サイ
Kun
わざわ.い
hái, thu thập, dáng vẻ, màu sắc
Hán Việt: Thải
On
サイ
Kun
と.る · いろどり
tê giác
Hán Việt: Tê
On
サイ · セイ
Kun
—
đập vỡ, nghiền nát, phá vỡ
Hán Việt: Toái
On
サイ
Kun
くだ.く · くだ.ける
lễ hội, cúng tế, thờ phụng
Hán Việt: Tế
On
サイ
Kun
まつ.る · まつ.り · まつり
thanh tịnh, chay tịnh, phòng ốc, thờ cúng
Hán Việt: Chái
On
サイ
Kun
とき · つつし.む · ものいみ · い.む · いわ.う · いつ.く
mảnh, nhỏ, thon, chi tiết, tỉ mỉ
Hán Việt: Tế
On
サイ
Kun
ほそ.い · ほそ.る · こま.か · こま.かい
rau, món ăn
Hán Việt: Thái
On
サイ
Kun
な
cắt may, phán xét, quyết định
Hán Việt: Tài
On
サイ
Kun
た.つ · さば.く