Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 34/107Trang sau 挫TỏaNgoài JLPTbẻ gãy, làm nản lòng, bong gânくじ.く · くじ.ける · ザ挫L0債TráiN1nợ, khoản vay, trái phiếuサイ債L0催ThôiN1tổ chức, thúc giục, chủ trìもよう.す · もよお.す · サイ催L0再TáiN2lại, lần nữa, táiふたた.び · サイ · サ再L0最TốiN3nhất, cực kỳ, tối đaもっと.も · つま · サイ最L0哉TaiN1than ôi, câu hỏi tu từかな · や · サイ哉L0塞TắcNgoài JLPTbịt, lấp, chặn, tắc nghẽnふさ.ぐ · とりで · み.ちる塞L0妻ThêN3vợつま · サイ妻L0宰TểN1quản lý, cai quản, tể tướngサイ宰L0彩TháiN1màu sắc, tô điểm, trang điểmいろど.る · サイ彩L0才TàiN3tài năng, tuổi tác, đơn vị đoサイ才L0採ThảiN2hái, chọn, thu thập, áp dụngと.る · サイ採L0栽TàiN1trồng trọt, gieo trồngサイ栽L0歳TuếN3tuổi, năm, cuối năm, dịpとし · とせ · よわい歳L0済TếN3giải quyết, giảm bớt, hoàn tất, kết thúc, không cần thiếtす.む · -ず.み · -ずみ済L0災TaiN1thảm họa, tai họa, tai ươngわざわ.い · サイ災L0采TháiN1hái, thu thập, dáng vẻ, màu sắcと.る · いろどり · サイ采L0犀TêNgoài JLPTtê giácサイ · セイ犀L0砕ToáiN1đập vỡ, nghiền nát, phá vỡくだ.く · くだ.ける · サイ砕L0祭TếN2lễ hội, cúng tế, thờ phụngまつ.る · まつ.り · まつり祭L0斎TraiN1thanh tịnh, chay tịnh, phòng ốc, thờ cúngとき · つつし.む · ものいみ斎L0細TếN2mảnh, nhỏ, thon, chi tiết, tỉ mỉほそ.い · ほそ.る · こま.か細L0菜TháiN2rau, món ănな · サイ菜L0裁TàiN1cắt may, phán xét, quyết địnhた.つ · さば.く · サイ裁L0 Trang trướcTrang 34/107Trang sau