Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 106/107Trang sau 臀ĐồnNgoài JLPTmông, đítしり · デン · トン臀L0舍XáNgoài JLPTnhà ở, quán trọ, túp lềuやど.る · セキ · シャ舍L0舖PhốNgoài JLPTcửa hàng, tiệmホ舖L0艷DiễmNgoài JLPTbóng bẩy, lộng lẫy, quyến rũつや · なま.めかしい · あで.やか艷L0莓MôiNgoài JLPTdâu dại, dâu tâyいちご · バイ · マイ莓L0茉MạtN1hoa nhàiマツ · バツ · マ茉L0茹NhưNgoài JLPTluộc, đun sôiゆ.でる · う.でる · ジョ茹L0莊TrangNgoài JLPTtrang trại, trang nghiêmほうき · おごそ.か · ソウ莊L0莉LịN1hoa nhàiリ · ライ · レイ莉L0菫CậnN1hoa violetすみれ · キン菫L0萬VạnNgoài JLPTmười nghìn, vô sốよろず · マン · バン萬L0蕾LôiNgoài JLPTnụ hoaつぼみ · ライ蕾L0藏TàngNgoài JLPTcất giấu, tàng trữ, sở hữuくら · おさ.める · かく.れる藏L0藥DượcNgoài JLPTthuốc, dược phẩmくすり · ヤク藥L0裹KhoảNgoài JLPTgói, bọc, che giấuつつ.む · ホウ · カ裹L0襄TươngNgoài JLPTnâng lên, giúp đỡはら.う · ジョウ · ショウ襄L0詢TuânN1hỏi han, tham khảo ý kiếnはか.る · まこと · ジュン詢L0諄TruânN1dài dòng, lặp đi lặp lạiひちくど.い · くど.い · くどくど諄L0豐PhongNgoài JLPTdồi dào, phong phú, tốt đẹpゆた.か · とよ · ホウ豐L0赳CủN1mạnh mẽ, dũng cảmキュウ赳L0踪TungNgoài JLPTdấu vết, manh mốiあと · ソウ · ショウ踪L0辣LạtNgoài JLPTcay, gay gắt, tàn nhẫnから.い · ラツ辣L0迪ĐịchN1dẫn dắt, con đường, giáo hóaみち · みちび.く · すす.む迪L0醉TúyNgoài JLPTsay, say mêよ.う · よ.い · スイ醉L0 Trang trướcTrang 106/107Trang sau