mông, đít
Hán Việt: Đồn
On
デン · トン
Kun
しり
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
mông, đít
Hán Việt: Đồn
On
デン · トン
Kun
しり
nhà ở, quán trọ, túp lều
Hán Việt: Xá
On
セキ · シャ
Kun
やど.る
cửa hàng, tiệm
Hán Việt: Phô
On
ホ
Kun
—
bóng bẩy, lộng lẫy, quyến rũ
Hán Việt: Diễm
On
エン
Kun
つや · なま.めかしい · あで.やか · つや.めく · なま.めく
dâu dại, dâu tây
Hán Việt: Môi
On
バイ · マイ
Kun
いちご
hoa nhài
Hán Việt: Mạt
On
マツ · バツ · マ
Kun
—
luộc, đun sôi
Hán Việt: Như
On
ジョ · ニョ
Kun
ゆ.でる · う.でる
cây chổi, trang nghiêm, trang trại
Hán Việt: Trang
On
ソウ · ショウ · チャン
Kun
ほうき · おごそ.か
hoa nhài
Hán Việt: Lị
On
リ · ライ · レイ
Kun
—
hoa violet
Hán Việt: Cận
On
キン
Kun
すみれ
mười nghìn, vô số
Hán Việt: Vạn
On
マン · バン
Kun
よろず
nụ hoa
Hán Việt: Lôi
On
ライ
Kun
つぼみ
cất giấu, tàng trữ, sở hữu
Hán Việt: Tàng
On
ゾウ · ソウ
Kun
くら · おさ.める · かく.れる
thuốc, dược phẩm
Hán Việt: Dược
On
ヤク
Kun
くすり
gói, bọc, che giấu
Hán Việt: Khoả
On
ホウ · カ
Kun
つつ.む
nâng lên, giúp đỡ
Hán Việt: Tương
On
ジョウ · ショウ
Kun
はら.う
hỏi han, tham khảo ý kiến
Hán Việt: Tuân
On
ジュン · シュン
Kun
はか.る · まこと
dài dòng, lặp đi lặp lại
Hán Việt: Truân
On
シュン
Kun
ひちくど.い · くど.い · くどくど · ねんご.ろ
dồi dào, phong phú, tốt đẹp
Hán Việt: Phong
On
ホウ · ブ
Kun
ゆた.か · とよ
mạnh mẽ, dũng cảm
Hán Việt: Củ
On
キュウ
Kun
—
dấu vết, manh mối
Hán Việt: Tung
On
ソウ · ショウ
Kun
あと
cay, gay gắt, tàn nhẫn
Hán Việt: Lạt
On
ラツ
Kun
から.い
dẫn dắt, con đường, giáo hóa
Hán Việt: Địch
On
テキ
Kun
みち · みちび.く · すす.む · いた.る
say, say mê
Hán Việt: Túy
On
スイ
Kun
よ.う · よ.い