đồn cảnh sát, sở cảnh sát警察署
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
警CẢNHcảnh giác, rănnhư cảnh sátđọc けい察SÁTxét (quan sát)đọc さつ署THỰsở, cơ quanđọc しょ
nghĩa đensở cảnh sát→ đồn cảnh sát, sở cảnh sát
- Kiểu ghép
- bổ nghĩa + trung tâm: chữ đầu bổ nghĩa cho chữ sau
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Có 警 ở đầu · 警〜
- 警察cảnh sát, sở cảnh sátCẢNH SÁT✓ khớpSMTMMKBDYMNN
- 警官cảnh sát, viên cảnh sátCẢNH QUANSMT
- 警察官cảnh sát, viên cảnh sátCẢNH SÁT QUANBDY
Có 察 ở cuối · 〜察
- 警察cảnh sát, sở cảnh sátCẢNH SÁT✓ khớpSMTMMKBDYMNN
- 観察quan sát, khảo sátQUAN SÁT✓ khớp
- 診察khám bệnhCHẨN SÁT
Có 察 ở giữa · 〜察〜
Có 察 · 察