lẫn nhau, với nhau互いに
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
互HỖlẫn nhaunhư hỗ trợđọc たが
nghĩa đenlẫn nhau→ lẫn nhau, với nhau
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Hay đi với
- 互いに協力するhợp tác với nhau
- お互いに頑張ろうcùng nhau cố gắng nhé
- 互いの意見ý kiến của mỗi bên
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Cũng nói お互いに; danh từ: お互い. Hay đi với động từ ~合う. お互い様 = ai cũng như nhau cả (đáp lời cảm ơn, xin lỗi).
Ví dụ
二人は互いに助け合って店を続けてきた。
Hai người đã giúp đỡ lẫn nhau để duy trì cửa hàng.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 12
- #851そっとlặng lẽ, khẽ khàng (không để ai biết); nhẹ nhàng, nhẹ tay; để yên, không làm phiền (ai)
- #852別々にriêng rẽ, tách riêng, mỗi người (mỗi thứ) một nơi
- #853それぞれmỗi người (mỗi thứ) một, từng người, từng cái; riêng của mỗi bên
- #854互いにlẫn nhau, với nhau
- #855直接trực tiếp; tự mình (không qua người khác)
- #856本当にthật sự, thật là (nhấn mạnh); thật, đúng là (không nói dối); thật ra thì
- #857必ずnhất định, chắc chắn (sẽ làm); bao giờ cũng, lúc nào cũng (thói quen, quy luật)