sự thông báo (qua loa, micro), lời thông báoアナウンス
Hay đi với
- アナウンスが流れるcó thông báo phát ra
- 車内アナウンスthông báo trên tàu, xe
- 場内アナウンスthông báo trong hội trường, sân vận động
Nghĩa gần · phân biệt
- お知らせthông báoTRIMNN
- 告げるthông báoCÁO
- 通知thông báo, tin báoTHÔNG TRI
- 知らせtin báo, thông báo; tin tứcTRIMMKBDY
Phân biệt. Chỉ thông báo bằng giọng nói qua loa, micro cho nhiều người. Người dẫn chương trình, đọc tin là アナウンサー.
Ví dụ
電車が遅れているという車内アナウンスが流れた。
Trên tàu phát thông báo rằng tàu đang bị trễ.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 6
- #540デザートmón tráng miệng
- #541インターネットmạng Internet
- #542チャイムchuông (chuông cửa, chuông báo giờ học…)
- #543アナウンスsự thông báo (qua loa, micro), lời thông báo
- #544メッセージlời nhắn; thông điệp (điều muốn gửi gắm qua bài phát biểu, bài hát…)
- #545パンフレットtờ giới thiệu, cuốn sách mỏng giới thiệu (sản phẩm, trường học, chuyến du lịch…)
- #546カードthẻ (tín dụng, ngân hàng, tích điểm…); tấm thiệp, tấm bìa nhỏ