訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
知
biết, tri thức
Tri · 8 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
知
· biết, tri thức
Mũi tên (矢) bay tới cái miệng (口), biết ngay điều đó: 知.
Họ từ / từ liên quan
知って います
しって います
biết
知ります
しります
biết
お知らせ
おしらせ
thông báo
知らせます
しらせます
thông báo, báo cho biết
知り合います
しりあいます
làm quen, quen biết
知識
ちしき
tri thức, kiến thức
知合い
しりあい
người quen
知恵
ちえ
trí tuệ, sự thông thái
知事
ちじ
thống đốc tỉnh
知能
ちのう
trí thông minh, trí tuệ
知り合い
しりあい
người quen
知人
ちじん
bạn bè, người quen