biết知る
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
知TRIbiếtnhư tri thứcđọc し
nghĩa đenbiết→ biết
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Đang mở trang…
知る
しる
Âm Hán Việt: TRI
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.