chuông (chuông cửa, chuông báo giờ học…)チャイム
Còn nghĩa: chuông báo
Hay đi với
- チャイムが鳴るchuông reo
- チャイムを鳴らすbấm chuông, rung chuông
- 玄関のチャイムchuông cửa
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. チャイム là chuông ngân kiểu «ding-dong» (chuông cửa, chuông trường). ベル là chuông reng, ブザー là còi điện kêu «bíp».
Ví dụ
授業の終わりのチャイムが鳴ると、学生たちは外へ出た。
Chuông hết giờ vừa reo, học sinh liền ra ngoài.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 6
- #539フルーツtrái cây, hoa quả
- #540デザートmón tráng miệng
- #541インターネットmạng Internet
- #542チャイムchuông (chuông cửa, chuông báo giờ học…)
- #543アナウンスsự thông báo (qua loa, micro), lời thông báo
- #544メッセージlời nhắn; thông điệp (điều muốn gửi gắm qua bài phát biểu, bài hát…)
- #545パンフレットtờ giới thiệu, cuốn sách mỏng giới thiệu (sản phẩm, trường học, chuyến du lịch…)