lời nhắn; thông điệp (điều muốn gửi gắm qua bài phát biểu, bài hát…)メッセージ
Còn nghĩa: tin nhắn, thông điệp
Hay đi với
- メッセージを残すđể lại lời nhắn
- メッセージを頼むnhờ nhắn lại
- メッセージを伝えるchuyển lời nhắn; truyền tải thông điệp
- メッセージカードthiệp ghi lời nhắn
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Nghĩa ① ≈ 伝言 (lời nhắn). Nghĩa ② là điều người nói, tác giả muốn gửi gắm.
Ví dụ
留守番電話にメッセージを残しておいた。
Tôi đã để lại lời nhắn trong hộp thư thoại.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 6
- #541インターネットmạng Internet
- #542チャイムchuông (chuông cửa, chuông báo giờ học…)
- #543アナウンスsự thông báo (qua loa, micro), lời thông báo
- #544メッセージlời nhắn; thông điệp (điều muốn gửi gắm qua bài phát biểu, bài hát…)
- #545パンフレットtờ giới thiệu, cuốn sách mỏng giới thiệu (sản phẩm, trường học, chuyến du lịch…)
- #546カードthẻ (tín dụng, ngân hàng, tích điểm…); tấm thiệp, tấm bìa nhỏ
- #547インタビューcuộc phỏng vấn (báo chí, truyền hình, điều tra)