thẻ (tín dụng, ngân hàng, tích điểm…); tấm thiệp, tấm bìa nhỏカード
Còn nghĩa: thẻ, card
Hay đi với
- クレジットカードthẻ tín dụng
- キャッシュカードthẻ rút tiền (ATM)
- ポイントカードthẻ tích điểm
- カードで払うtrả bằng thẻ
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. 「カードで払う」 thường hiểu là trả bằng thẻ tín dụng. Thẻ rút tiền của ngân hàng là キャッシュカード.
Ví dụ
現金がなかったので、カードで払った。
Không có tiền mặt nên tôi trả bằng thẻ.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 6
- #543アナウンスsự thông báo (qua loa, micro), lời thông báo
- #544メッセージlời nhắn; thông điệp (điều muốn gửi gắm qua bài phát biểu, bài hát…)
- #545パンフレットtờ giới thiệu, cuốn sách mỏng giới thiệu (sản phẩm, trường học, chuyến du lịch…)
- #546カードthẻ (tín dụng, ngân hàng, tích điểm…); tấm thiệp, tấm bìa nhỏ
- #547インタビューcuộc phỏng vấn (báo chí, truyền hình, điều tra)
- #548アンケートphiếu khảo sát, bảng hỏi ý kiến
- #549データdữ liệu, số liệu