phiếu khảo sát, bảng hỏi ý kiếnアンケート
Còn nghĩa: bảng câu hỏi, khảo sát
Hay đi với
- アンケートをとるtiến hành khảo sát
- アンケートに答えるtrả lời phiếu khảo sát
- アンケート調査cuộc điều tra bằng bảng hỏi
- アンケート用紙tờ phiếu khảo sát
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Gốc tiếng Pháp «enquête». Người làm khảo sát: 「アンケートをとる/する」; người được hỏi: 「アンケートに答える」.
Ví dụ
店のサービスについて、お客さんにアンケートをとった。
Chúng tôi đã khảo sát ý kiến khách hàng về dịch vụ của cửa hàng.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 6
- #545パンフレットtờ giới thiệu, cuốn sách mỏng giới thiệu (sản phẩm, trường học, chuyến du lịch…)
- #546カードthẻ (tín dụng, ngân hàng, tích điểm…); tấm thiệp, tấm bìa nhỏ
- #547インタビューcuộc phỏng vấn (báo chí, truyền hình, điều tra)
- #548アンケートphiếu khảo sát, bảng hỏi ý kiến
- #549データdữ liệu, số liệu
- #550パーセントphần trăm (%)