tờ giới thiệu, cuốn sách mỏng giới thiệu (sản phẩm, trường học, chuyến du lịch…)パンフレット
Hay đi với
- パンフレットをもらうnhận tờ giới thiệu
- 旅行のパンフレットtờ giới thiệu tour du lịch
- パンフレットを配るphát tờ giới thiệu
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. パンフレット là tập mỏng giới thiệu chi tiết; ちらし là tờ quảng cáo một trang; カタログ là quyển danh mục sản phẩm.
Ví dụ
旅行会社で、北海道ツアーのパンフレットをもらった。
Tôi nhận tờ giới thiệu tour Hokkaido ở công ty du lịch.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 6
- #542チャイムchuông (chuông cửa, chuông báo giờ học…)
- #543アナウンスsự thông báo (qua loa, micro), lời thông báo
- #544メッセージlời nhắn; thông điệp (điều muốn gửi gắm qua bài phát biểu, bài hát…)
- #545パンフレットtờ giới thiệu, cuốn sách mỏng giới thiệu (sản phẩm, trường học, chuyến du lịch…)
- #546カードthẻ (tín dụng, ngân hàng, tích điểm…); tấm thiệp, tấm bìa nhỏ
- #547インタビューcuộc phỏng vấn (báo chí, truyền hình, điều tra)
- #548アンケートphiếu khảo sát, bảng hỏi ý kiến