Đang mở trang…
Đang mở trang…
N5 · Bài 2
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
💡 Bài 1 · Giới thiệu bản thân / sự vật: N1 は N2 です
💡 Bài 2 · Chỉ vị trí: ここ・そこ・あそこ・どこ
💡 Bài 2 · Chỉ vị trí: ここ・そこ・あそこ・どこ
💡 Bài 2 · Chỉ định + danh từ: この/その/あの + N
💡 Bài 2 · Chỉ định vật: これ・それ・あれ は N です
💡 Bài 2 · Chỉ định + danh từ: この/その/あの + N
💡 Bài 2 · Của ai: N1 は N2 の です/だれのNですか
💡 Bài 1 · Giới thiệu bản thân / sự vật: N1 は N2 です
💡 Bài 1 · Sở hữu / thuộc: N1 の N2 です
💡 Bài 1 · Tuổi: N は 〜歳 です
💡 Bài 1 · Phủ định: N1 は N2 じゃありません
💡 Bài 1 · Sở hữu / thuộc: N1 の N2 です
💡 Bài 2 · Của ai: N1 は N2 の です/だれのNですか
💡 Bài 1 · Giới thiệu bản thân / sự vật: N1 は N2 です
💡 Bài 1 · Nghi vấn: N1 は N2 ですか → はい/いいえ
💡 Bài 2 · Hỏi giá: いくらですか
💡 Bài 2 · Hỏi giá: いくらですか
💡 Bài 1 · Nghi vấn: N1 は N2 ですか → はい/いいえ
💡 Bài 1 · Nghi vấn: N1 は N2 ですか → はい/いいえ
💡 Bài 2 · Chỉ định vật: これ・それ・あれ は N です
N5 · Bài 2 · 20 câu