trò chơi, sự vui chơi; việc đi chơi遊び
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
遊DUchơinhư du lịchđọc あそ
nghĩa đenchơi→ trò chơi, sự vui chơi
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Hay đi với
- 水遊びchơi đùa với nước
- 砂遊びchơi cát
- 遊び相手bạn chơi cùng
- 遊びに行くđi chơi
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Danh từ tạo từ động từ 遊ぶ. 「名詞+遊び」 chỉ trò chơi với vật đó: 水遊び, 人形遊び. 「遊びに行く」= đi chơi.
Ví dụ
子どものころ、近所の公園でよく砂遊びをした。
Hồi nhỏ, tôi hay chơi cát ở công viên gần nhà.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 2
- #220役に立てるtận dụng, đem (cái gì) ra dùng cho có ích
- #220役立てるtận dụng, đem (cái gì) ra dùng cho có ích
- #221飾りđồ trang trí, vật trang hoàng
- #222遊びtrò chơi, sự vui chơi; việc đi chơi
- #223集まりbuổi họp mặt, cuộc tụ tập; mức độ người đến (đông hay vắng)
- #224教えlời dạy, điều được dạy bảo; giáo lý (tôn giáo)
- #225踊りđiệu múa, điệu nhảy; sự nhảy múa