訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
飾
trang trí, tô điểm, làm đẹp
Sức · 13 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
飾
· trang trí, tô điểm, làm đẹp
Đồ ăn được trang trí bằng dải khăn lụa cho thêm đẹp mắt. Đây là chữ Sức.
飠
ăn uống
巾
khăn
Họ từ / từ liên quan
飾ります
かざります
trang trí
修飾
しゅうしょく
trang trí, bổ nghĩa
着飾る
きかざる
ăn diện, chưng diện
首飾り
くびかざり
vòng cổ
装飾
そうしょく
trang trí, đồ trang sức