sành điệu, ăn mặc đẹp (người); thời thượng (nơi chốn, đồ vật); (danh từ) sự chưng diệnおしゃれ
Hay đi với
- おしゃれな店quán sành điệu
- おしゃれをするchưng diện
- おしゃれな人người ăn mặc đẹp
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Danh từ: 「おしゃれをして出かける」 = diện đẹp rồi đi chơi. 「しゃれた店」 cũng mang nghĩa thanh lịch, tinh tế.
Ví dụ
姉はおしゃれで、いつも流行の服を着ている。
Chị tôi sành điệu, lúc nào cũng mặc đồ hợp mốt.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 3
- #289結構tốt, tuyệt; được, ổn; (từ chối) đủ rồi, không cần; (phó từ) khá, tương đối
- #290派手lòe loẹt, sặc sỡ, hào nhoáng; phô trương (lối sống, hành động)
- #291地味giản dị, mộc mạc, không nổi bật, kín đáo
- #292おしゃれsành điệu, ăn mặc đẹp (người); thời thượng (nơi chốn, đồ vật); (danh từ) sự chưng diện
- #293変lạ, kỳ quặc, bất thường
- #294不思議kỳ lạ, bí ẩn, khó giải thích; (dạng phủ định) chẳng có gì lạ; (phó từ) lạ thay
- #295ましcòn hơn, đỡ hơn (so với cái tệ hơn), tạm được