trong nước Nhật日本国内
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
- Kiểu ghép
- bổ nghĩa + trung tâm: chữ đầu bổ nghĩa cho chữ sau
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Có 日 ở cuối · 〜日
Xem cả 43 từ →Có 日 ở đầu · 日〜
Xem cả 37 từ →Có 日 ở giữa · 〜日〜
- 一日中suốt cả ngàyNHẤT NHẬT TRUNGBDY
- 送信日時ngày giờ gửiTỐNG TÍN NHẬT THỜIBDY
- 本日休業hôm nay nghỉ, đóng cửa hôm nayBẢN NHẬT HƯU NGHIỆPMNN
Có 本 ở cuối · 〜本
- 日本Nhật BảnNHẬT BẢN✓ khớpBDYMNN
- 絵本sách tranh, truyện tranh (cho trẻ em)HỘI BẢNSMTMNN
- 基本cơ bản, nền tảng, điều căn bảnCƠ BẢN✓ khớpMMKBDY
Có 本 ở đầu · 本〜
- 本屋Hiệu sáchBẢN ỐCBDYMNN
- 本当にthật sự, thật là (nhấn mạnh); thật, đúng là (không nói dối); thật ra thìBẢN ĐƯƠNGMMKMNN
- 本当thật, sự thật, thật sựBẢN ĐƯƠNGSMTBDYMNN
Có 本 ở giữa · 〜本〜
- 日本語tiếng NhậtNHẬT BẢN NGỮBDYMNN
- 基本的cơ bản, căn bảnCƠ BẢN ĐÍCHMMKBDY
- 日本酒rượu sake (rượu Nhật)NHẬT BẢN TỬUSMTBDY
Có 本 · 本
Có 国 ở cuối · 〜国
Xem cả 14 từ →Có 国 ở đầu · 国〜
- 国際quốc tế (giữa các nước)QUỐC TẾ✓ khớpSMTMMKMNN
- 国会議事堂Tòa nhà Quốc hộiQUỐC HỘI NGHỊ SỰ ĐƯỜNGBDYMNN
- 国籍quốc tịchQUỐC TỊCH✓ khớpMMKBDY
Có 国 ở giữa · 〜国〜
- 外国語ngoại ngữ, tiếng nước ngoàiNGOẠI QUỐC NGỮBDY
- 外国人người nước ngoàiNGOẠI QUỐC NHÂNBDY
- 中国語tiếng Trung QuốcTRUNG QUỐC NGỮBDY
Có 内 ở cuối · 〜内 trong, bên trong …
- 案内hướng dẫn, dẫn đườngÁN NỘISMTBDYMNN
- 以内trong vòng, không quáDĨ NỘISMTBDY
- 国内trong nước, nội địaQUỐC NỘI✓ khớpSMTBDY
Có 内 ở đầu · 内〜
- 内容nội dungNỘI DUNG✓ khớpSMTMMKBDY
- 内科khoa nội, phòng khám nộiNỘI KHOA✓ khớpSMT
- 内側bên trong, phía trongNỘI TRẮCSMT
Có 内 ở giữa · 〜内〜