trượt, lướt (trên băng, tuyết); trơn, trượt chân滑る
Còn nghĩa: Trượt
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
滑HOẠTtrơn (trơn trượt)đọc すべ
nghĩa đentrơn→ trượt, lướt; trượt chân
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Hay đi với
- スキーで滑るtrượt tuyết
- 足が滑るtrượt chân
- 滑りやすい道con đường trơn
- 口が滑るlỡ miệng
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. 「口が滑る」 = lỡ miệng nói điều không nên nói. Khẩu ngữ: 「試験に滑る」 = thi trượt.
Ví dụ
スケート場で、初めて氷の上を滑った。
Ở sân băng, lần đầu tiên tôi trượt trên mặt băng.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 2
- #199腐るthối, ôi thiu, hỏng (đồ ăn); mục nát (gỗ…)
- #200むける(vỏ, da) bong ra, tróc ra
- #201むくgọt, bóc (vỏ)
- #202滑るtrượt, lướt (trên băng, tuyết); trơn, trượt chân
- #203積もる(tuyết, bụi) phủ dày, tích tụ; (chuyện, nỗi niềm) chồng chất
- #204積むchồng, xếp (gạch, đồ vật); chất (hàng) lên xe, tàu; tích lũy (kinh nghiệm, luyện tập)
- #205空く(lỗ) thủng ra; (chỗ ngồi, phòng) trống; (thời gian) rảnh