thối, ôi thiu, hỏng (đồ ăn); mục nát (gỗ…)腐る
Còn nghĩa: thối rữa, ôi thiu · thối, ôi, hỏng
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
腐HỦthối nátnhư hủ bạiđọc くさ
nghĩa đenthối→ thối, ôi thiu, hỏng; mục nát
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Hay đi với
- 牛乳が腐るsữa bị hỏng
- 腐った卵trứng thối
- 木が腐るgỗ mục
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Rau quả, đồ ăn bắt đầu hỏng cũng hay nói 傷む (nhẹ hơn). Thành ngữ 「腐っても鯛」 = đồ tốt dù cũ vẫn có giá trị.
Ví dụ
夏は食べ物が腐りやすいので、注意しよう。
Mùa hè đồ ăn dễ bị hỏng nên phải chú ý.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 2
- #196足りるđủ, có đủ
- #197残るcòn lại, thừa lại; ở lại; lưu lại (dấu vết, kỷ niệm)
- #198残すđể thừa, ăn không hết; để lại (cho người khác, cho sau này); chỉ còn (thời gian)
- #199腐るthối, ôi thiu, hỏng (đồ ăn); mục nát (gỗ…)
- #200むける(vỏ, da) bong ra, tróc ra
- #201むくgọt, bóc (vỏ)
- #202滑るtrượt, lướt (trên băng, tuyết); trơn, trượt chân