(vỏ, da) bong ra, tróc raむける
Hay đi với
- 皮がむける(vỏ, da) bong ra
- 日焼けで肌がむけるda tróc vì cháy nắng
- 一皮むけるlột xác, trưởng thành hơn (nghĩa bóng)
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Tự động từ của むく. Chữ Hán là 剥ける nhưng thường viết kana. 「一皮むける」 = lột xác, chín chắn hơn.
Ví dụ
日焼けして、背中の皮がむけてきた。
Bị cháy nắng nên da lưng bắt đầu tróc.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 2
- #197残るcòn lại, thừa lại; ở lại; lưu lại (dấu vết, kỷ niệm)
- #198残すđể thừa, ăn không hết; để lại (cho người khác, cho sau này); chỉ còn (thời gian)
- #199腐るthối, ôi thiu, hỏng (đồ ăn); mục nát (gỗ…)
- #200むける(vỏ, da) bong ra, tróc ra
- #201むくgọt, bóc (vỏ)
- #202滑るtrượt, lướt (trên băng, tuyết); trơn, trượt chân
- #203積もる(tuyết, bụi) phủ dày, tích tụ; (chuyện, nỗi niềm) chồng chất