đồng minh, người ủng hộ味方
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có ! Dễ đoán sai Không phải “cách nếm, hương vị”. 味方 là phe mình, đồng minh; không liên quan tới vị nếm.
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Có 味 ở cuối · 〜味
- 趣味sở thích; gu, khiếu thẩm mỹTHÚ VỊ⚠ bẫyMMKBDYMNN
- 意味ý nghĩaÝ VỊ⚠ bẫyBDYMNN
- 興味sự hứng thú, quan tâmHƯNG VỊMMKBDYMNN
Có 味 ở đầu · 味〜
Có 味 ở giữa · 〜味〜
Có 方 ở cuối · 〜方 cách làm …; phía
- 読み方cách đọcĐỘC PHƯƠNGBDYMNN
- 夕方buổi tối, chiều tốiTỊCH PHƯƠNGBDYMNN
- 地方vùng, miền, khu vực; địa phương, tỉnh lẻ (ngoài thủ đô)ĐỊA PHƯƠNG✓ khớpMMKBDY
Có 方 ở đầu · 方〜
- 方法phương pháp, cách làm, biện phápPHƯƠNG PHÁP✓ khớpSMTMMKBDYMNN
- 方向phương hướng, hướng điPHƯƠNG HƯỚNG✓ khớpSMT
- ○○方面PHƯƠNG DIỆNSMT
Có 方 ở giữa · 〜方〜