Chia tay, ly biệt別れる
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
別BIỆTchia lìanhư ly biệtđọc わか
nghĩa đenchia→ chia tay, ly biệt
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Có 別 ở cuối · 〜別 theo từng …, phân theo …
- 特別đặc biệt, khác thường; (dùng như phó từ) đặc biệt là, nhất làĐẶC BIỆT✓ khớpMMK
- 性別giới tínhTÍNH BIỆTSMT
- 区別phân biệt, phân loạiKHU BIỆT
Có 別 ở đầu · 別〜
Có 別 · 別