訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
別
chia tách, khác biệt, riêng biệt
Biệt · 7 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
別
· chia tách, khác biệt, riêng biệt
Cái miệng (口) và con dao tách ra thành hai: 別 là biệt, chia ra.
口
cái miệng
刀
con dao
Họ từ / từ liên quan
別々に
べつべつに
riêng rẽ, tách riêng ra
特別(な)
とくべつ
đặc biệt
別れます
わかれます
Chia tay, ly biệt
別れます「人が」
わかれます
Chia tay, ly biệt [người ~].
区別
くべつ
phân biệt, phân loại
差別
さべつ
phân biệt đối xử
別に
べつに
không hẳn, không có gì
格別
かくべつ
đặc biệt, ngoại lệ
性別
せいべつ
giới tính
送別
そうべつ
tiễn biệt, chia tay
別荘
べっそう
biệt thự, nhà nghỉ dưỡng
別々
べつべつ
riêng biệt, tách rời