thấp hèn, hèn hạ, khinh rẻ
Hán Việt: Ti
On
ヒ
Kun
いや.しい · いや.しむ · いや.しめる
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
thấp hèn, hèn hạ, khinh rẻ
Hán Việt: Ti
On
ヒ
Kun
いや.しい · いや.しむ · いや.しめる
phủ định, từ chối, không
Hán Việt: Phủ
On
ヒ
Kun
いな · いや
hoàng hậu, phi tần
Hán Việt: Phi
On
ヒ
Kun
きさき
che chở, bảo vệ, mái hiên
Hán Việt: Tí
On
ヒ
Kun
ひさし · おお.う · かば.う
anh ấy, người đó, kia
Hán Việt: Bỉ
On
ヒ
Kun
かれ · かの · か.の
buồn bã, đau buồn, thương xót
Hán Việt: Bi
On
ヒ
Kun
かな.しい · かな.しむ
cánh cửa, trang bìa
Hán Việt: Phi
On
ヒ
Kun
とびら
phê bình, chỉ trích, đánh
Hán Việt: Phê
On
ヒ
Kun
—
phơi bày, mở ra, khoác
Hán Việt: Phi
On
ヒ
Kun
—
đẹp đẽ, có hoa văn
Hán Việt: Phỉ
On
ヒ · イ
Kun
—
so sánh, tỉ lệ, thi đấu, Philippines
Hán Việt: Bỉ
On
ヒ
Kun
くら.べる
Tiết ra, rỉ ra
Hán Việt: Bí
On
ヒツ · ヒ
Kun
—
mệt mỏi, kiệt sức
Hán Việt: Bì
On
ヒ
Kun
つか.れる · -づか.れ · つか.らす
da, vỏ, lớp ngoài, bộ da
Hán Việt: Bì
On
ヒ
Kun
かわ
bia mộ, bia kỷ niệm
Hán Việt: Bi
On
ヒ
Kun
いしぶみ
bí mật, giấu kín
Hán Việt: Bí
On
ヒ
Kun
ひ.める · ひそ.か · かく.す
đỏ tươi, đỏ thẫm
Hán Việt: Phi
On
ヒ
Kun
あけ · あか
bãi bỏ, thôi việc, dừng lại
Hán Việt: Bãi
On
ヒ
Kun
まか.り- · や.める
béo, mập, phân bón, màu mỡ, nuông chiều
Hán Việt: Phì
On
ヒ
Kun
こ.える · こえ · こ.やす · こ.やし · ふと.る
bị, chịu, bao phủ, mặc
Hán Việt: Bị
On
ヒ
Kun
こうむ.る · おお.う · かぶ.る · かぶ.せる
chi phí, tiêu dùng, lãng phí
Hán Việt: Phí
On
ヒ
Kun
つい.やす · つい.える
tránh né, ngăn chặn, lánh
Hán Việt: Tị
On
ヒ
Kun
さ.ける · よ.ける
không phải, sai trái, phi nghĩa
Hán Việt: Phi
On
ヒ
Kun
あら.ず
bay, nhảy cóc, tung ra
Hán Việt: Phi
On
ヒ
Kun
と.ぶ · と.ばす · -と.ばす