Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 79/107Trang sau 卑TiN1thấp hèn, hèn hạ, khinh rẻいや.しい · いや.しむ · いや.しめる卑L0否PhủN3phủ định, từ chối, khôngいな · いや · ヒ否L0妃PhiN1hoàng hậu, phi tầnきさき · ヒ妃L0庇TíNgoài JLPTche chở, bảo vệ, mái hiênひさし · おお.う · かば.う庇L0彼BỉN3anh ấy, người đó, kiaかれ · かの · か.の彼L0悲BiN3buồn bã, đau buồn, thương xótかな.しい · かな.しむ · ヒ悲L0扉PhiN1cánh cửa, trang bìaとびら · ヒ扉L0批PhêN1phê bình, chỉ trích, đánhヒ批L0披PhiN1phơi bày, mở ra, khoácヒ披L0斐PhỉN1đẹp đẽ, có hoa vănヒ · イ斐L0比TỉN2so sánh, tỉ lệ, thi đấu, Philippinesくら.べる · ヒ比L0泌BíN1tiết ra, rỉ raヒツ · ヒ泌L0疲BìN3mệt mỏi, kiệt sứcつか.れる · -づか.れ · つか.らす疲L0皮BìN2da, vỏ, lớp ngoài, bộ daかわ · ヒ皮L0碑BiN1bia mộ, bia kỷ niệmいしぶみ · ヒ碑L0秘BíN1bí mật, giấu kínひ.める · ひそ.か · かく.す秘L0緋PhiN1đỏ tươi, đỏ thẫmあけ · あか · ヒ緋L0罷BãiN1bãi bỏ, thôi việc, dừng lạiまか.り- · や.める · ヒ罷L0肥PhìN1béo, mập, phân bón, màu mỡ, nuông chiềuこ.える · こえ · こ.やす肥L0被BịN2bị, chịu, bao phủ, mặcこうむ.る · おお.う · かぶ.る被L0費PhíN3chi phí, tiêu dùng, lãng phíつい.やす · つい.える · ヒ費L0避TịN1tránh né, ngăn chặn, lánhさ.ける · よ.ける · ヒ避L0非PhiN3không phải, sai trái, phi nghĩaあら.ず · ヒ非L0飛PhiN3bay, nhảy cóc, tung raと.ぶ · と.ばす · -と.ばす飛L0 Trang trướcTrang 79/107Trang sau