Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 76/107Trang sau 肺PhếN1phổiハイ肺L0輩BốiN1bạn bè, đồng lứa, hạng người-ばら · やから · やかい輩L0配PhốiN3phân phối, vợ chồng, lưu đàyくば.る · ハイ配L0倍BộiN2gấp đôi, bội sốバイ倍L0培BồiN1vun đắp, bồi dưỡng, nuôi dưỡngつちか.う · バイ培L0媒MôiN1người mai mối, trung gianなこうど · バイ媒L0梅MaiN1cây mơ, quả mơうめ · バイ梅L0煤MôiNgoài JLPTmuội than, bồ hóngすす · バイ · マイ煤L0買MãiN4muaか.う · バイ買L0売MạiN4bánう.る · う.れる · バイ売L0賠BồiN1bồi thườngバイ賠L0陪BồiN1đi kèm, hộ tống, bồi thêmバイ陪L0這GiáNgoài JLPTbò, trườn, phủ phục, leo bámは.う · は.い · むか.える這L0秤XứngNgoài JLPTcái cân, cân đoはかり · ショウ · ヒン秤L0萩ThuN1cỏ hagi (bụi hoa tím mùa thu)はぎ · シュウ萩L0伯BáN1bá tước, bác, người đứng đầu, nước Brazilハク伯L0剥BácNgoài JLPTbóc, lột, bong raへ.ぐ · へず.る · む.く剥L0博BácN1tiến sĩ, rộng lớn, đánh bạc, triển lãmハク · バク博L0拍PháchN1vỗ tay, nhịp pháchハク · ヒョウ拍L0柏BáchNgoài JLPTcây sồi (kashiwa), cây báchかしわ · ハク · ヒャク柏L0泊BạcN2trọ lại, neo đậuと.まる · と.める · ハク泊L0白BạchN5trắngしろ · しら- · しろ.い白L0箔BạcNgoài JLPTlá kim loại mỏng, giấy bạcすだれ · ハク箔L0粕PháchNgoài JLPTbã, cặn, đồ bỏ điかす · ハク粕L0 Trang trướcTrang 76/107Trang sau