phổi
Hán Việt: Phế
On
ハイ
Kun
—
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
phổi
Hán Việt: Phế
On
ハイ
Kun
—
bạn bè, đồng lứa, hạng người
Hán Việt: Bối
On
ハイ
Kun
-ばら · やから · やかい · ともがら
phân phối, vợ chồng, lưu đày
Hán Việt: Phối
On
ハイ
Kun
くば.る
gấp đôi, bội số
Hán Việt: Bội
On
バイ
Kun
—
vun đắp, bồi dưỡng, nuôi dưỡng
Hán Việt: Bồi
On
バイ
Kun
つちか.う
người mai mối, trung gian
Hán Việt: Môi
On
バイ
Kun
なこうど
cây mơ, quả mơ
Hán Việt: Mai
On
バイ
Kun
うめ
muội than, bồ hóng
Hán Việt: Môi
On
バイ · マイ
Kun
すす
mua
Hán Việt: Mãi
On
バイ
Kun
か.う
bán
Hán Việt: Mại
On
バイ
Kun
う.る · う.れる
bồi thường
Hán Việt: Bồi
On
バイ
Kun
—
đi kèm, hộ tống, bồi thêm
Hán Việt: Bồi
On
バイ
Kun
—
bò, trườn, phủ phục, leo bám
Hán Việt: Giá
On
シャ · ゲン
Kun
は.う · は.い · むか.える · この
cái cân, cân đo
Hán Việt: Xứng
On
ショウ · ヒン · ビン
Kun
はかり
cây cỏ ba lá
Hán Việt: Thu
On
シュウ
Kun
はぎ
bá tước, bác, người đứng đầu, nước Brazil
Hán Việt: Bá
On
ハク
Kun
—
bóc, lột, bong ra
Hán Việt: Bác
On
ハク · ホク
Kun
へ.ぐ · へず.る · む.く · む.ける · は.がれる · は.ぐ · は.げる · は.がす
tiến sĩ, rộng lớn, đánh bạc, triển lãm
Hán Việt: Bác
On
ハク · バク
Kun
—
vỗ tay, nhịp phách
Hán Việt: Phách
On
ハク · ヒョウ
Kun
—
cây bách, cây sồi
Hán Việt: Bách
On
ハク · ヒャク · ビャク
Kun
かしわ
Trọ lại, neo đậu
Hán Việt: Bạc
On
ハク
Kun
と.まる · と.める
trắng
Hán Việt: Bạch
On
ハク · ビャク
Kun
しろ · しら- · しろ.い
lá kim loại mỏng, giấy bạc
Hán Việt: Bạc
On
ハク
Kun
すだれ
bã, cặn, đồ bỏ đi
Hán Việt: Phách
On
ハク
Kun
かす