Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 69/107Trang sau 的ĐíchN3đích, mục tiêu, tính từまと · テキ的L0笛ĐịchN1cây sáo, còiふえ · テキ笛L0適ThíchN3thích hợp, vừa vặn, đúng đắnかな.う · テキ適L0溺NịchNgoài JLPTchết đuối, đắm chìm, nuông chiềuいばり · おぼ.れる · デキ溺L0哲TriếtN1triết học, sáng suốtさとい · あきらか · テツ哲L0徹TriệtN1xuyên thấu, thấu suốt, thức trắng đêmテツ徹L0撤TriệtN1rút lui, bãi bỏ, dỡ bỏテツ撤L0迭ĐiệtN1thay phiên, luân phiênテツ迭L0鉄ThiếtN2sắt, thépくろがね · テツ鉄L0典ĐiểnN1điển chương, quy tắc, nghi lễ, sách mẫuふみ · のり · テン典L0填ĐiềnNgoài JLPTlấp đầy, điền vàoは.まる · は.める · うず.める填L0天ThiênN5trời, thiên đườngあまつ · あめ · あま-天L0展TriểnN1mở ra, triển khai, phát triểnテン展L0店ĐiếmN4cửa hàng, tiệmみせ · たな · テン店L0添ThiêmN1thêm vào, đính kèm, đi cùng, đáp ứngそ.える · そ.う · テン添L0貼ThiếpNgoài JLPTdán, đínhは.る · つ.く · テン貼L0転ChuyểnN4xoay, lăn, chuyển đổiころ.がる · ころ.げる · ころ.がす転L0点ĐiểmN3điểm, dấu chấm, vếtつ.ける · つ.く · た.てる点L0伝TruyềnN3truyền đạt, truyền thuyết, truyền thốngつた.わる · つた.える · つた.う伝L0殿ĐiệnN2cung điện, điện thờ, dinh thự, ngàiとの · -どの · デン殿L0田ĐiềnN4ruộng, cánh đồngた · デン田L0電ĐiệnN5điệnデン電L0吐ThổN1nhổ, nôn, thổ lộ, nói dốiは.く · つ.く · ト吐L0塗ĐồN2sơn, quét, trát, bôiぬ.る · ぬ.り · まみ.れる塗L0 Trang trướcTrang 69/107Trang sau