đích, mục tiêu, tính từ
Hán Việt: Đích
On
テキ
Kun
まと
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
đích, mục tiêu, tính từ
Hán Việt: Đích
On
テキ
Kun
まと
cây sáo, còi
Hán Việt: Địch
On
テキ
Kun
ふえ
thích hợp, vừa vặn, đúng đắn
Hán Việt: Thích
On
テキ
Kun
かな.う
chết đuối, đắm chìm, nuông chiều
Hán Việt: Nịch
On
デキ · ジョウ · ニョウ
Kun
いばり · おぼ.れる
triết học, sáng suốt
Hán Việt: Triết
On
テツ
Kun
さとい · あきらか
xuyên thấu, thấu suốt, thức trắng đêm
Hán Việt: Triệt
On
テツ
Kun
—
rút lui, bãi bỏ, dỡ bỏ
Hán Việt: Triệt
On
テツ
Kun
—
thay phiên, luân phiên
Hán Việt: Điệt
On
テツ
Kun
—
sắt, thép
Hán Việt: Thiết
On
テツ
Kun
くろがね
điển chương, quy tắc, nghi lễ, sách mẫu
Hán Việt: Điển
On
テン · デン
Kun
ふみ · のり
lấp đầy, điền vào
Hán Việt: Điền
On
テン · チン
Kun
は.まる · は.める · うず.める · しず.める · ふさ.ぐ
trời, thiên đường
Hán Việt: Thiên
On
テン
Kun
あまつ · あめ · あま-
mở ra, triển khai, phát triển
Hán Việt: Triển
On
テン
Kun
—
cửa hàng, tiệm
Hán Việt: Điếm
On
テン
Kun
みせ · たな
thêm vào, đính kèm, đi cùng, đáp ứng
Hán Việt: Thiêm
On
テン
Kun
そ.える · そ.う
dán, đính
Hán Việt: Thiếp
On
テン · チョウ
Kun
は.る · つ.く
xoay, lăn, chuyển đổi
Hán Việt: Chuyển
On
テン
Kun
ころ.がる · ころ.げる · ころ.がす · ころ.ぶ · まろ.ぶ · うたた · うつ.る · くる.めく
điểm, dấu chấm, vết
Hán Việt: Điểm
On
テン
Kun
つ.ける · つ.く · た.てる · さ.す · とぼ.す · とも.す · ぼち
truyền đạt, truyền thuyết, truyền thống
Hán Việt: Vân
On
デン · テン
Kun
つた.わる · つた.える · つた.う · つだ.う · -づた.い · つて
cung điện, điện thờ, dinh thự, ngài
Hán Việt: Điện
On
デン · テン
Kun
との · -どの
ruộng, cánh đồng
Hán Việt: Điền
On
デン
Kun
た
điện
Hán Việt: Điện
On
デン
Kun
—
nhổ, nôn, thổ lộ, nói dối
Hán Việt: Thổ
On
ト
Kun
は.く · つ.く
sơn, quét, trát, bôi
Hán Việt: Đồ
On
ト
Kun
ぬ.る · ぬ.り · まみ.れる