tổ tiên, người tiên phong, người sáng lập
Hán Việt: Tổ
On
ソ
Kun
—
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
tổ tiên, người tiên phong, người sáng lập
Hán Việt: Tổ
On
ソ
Kun
—
thuế, tiền thuê, vay mượn
Hán Việt: Tô
On
ソ
Kun
—
thô kệch, nhám, sơ sài, thô lỗ
Hán Việt: Thô
On
ソ
Kun
あら.い · あら-
nguyên tố, cơ bản, mộc mạc, trần trụi
Hán Việt: Tố
On
ソ · ス
Kun
もと
nhóm, tổ chức, bện, lắp ráp, hợp tác
Hán Việt: Tổ
On
ソ
Kun
く.む · くみ · -ぐみ
sống lại, hồi sinh, tía tô
Hán Việt: Tô
On
ソ · ス
Kun
よみがえ.る
tố cáo, kiện tụng, than phiền, kêu gọi
Hán Việt: Tố
On
ソ
Kun
うった.える
cản trở, ngăn chặn, gây khó khăn
Hán Việt: Trở
On
ソ
Kun
はば.む
con chuột, màu xám tro
Hán Việt: Thử
On
ソ · ショ
Kun
ねずみ · ねず
nhà sư, tăng lữ
Hán Việt: Tăng
On
ソウ
Kun
—
sáng tạo, vết thương, bắt đầu
Hán Việt: Sang
On
ソウ · ショウ
Kun
つく.る · はじ.める · きず · けず.しける
đôi, cặp, hai
Hán Việt: Song
On
ソウ
Kun
ふた · たぐい · ならぶ · ふたつ
kho, nhà kho
Hán Việt: Thương
On
ソウ
Kun
くら
tang tóc, mất mát
Hán Việt: Tang
On
ソウ
Kun
も
tráng kiện, tuổi thanh niên, thịnh vượng
Hán Việt: Trang
On
ソウ
Kun
さかん
tấu nhạc, trình bày với vua, hoàn thành
Hán Việt: Tấu
On
ソウ
Kun
かな.でる
sảng khoái, tươi mát, rõ ràng
Hán Việt: Sảng
On
ソウ
Kun
あき.らか · さわ.やか · たがう
tầng, lớp, giai cấp
Hán Việt: Tằng
On
ソウ
Kun
—
tất cả, toàn bộ
Hán Việt: Tổng
On
ソウ
Kun
すべ.て
suy nghĩ, ý tưởng, tưởng tượng, dự định
Hán Việt: Tưởng
On
ソウ · ソ
Kun
おも.う
tìm kiếm, điều tra
Hán Việt: Sưu
On
ソウ · シュ · シュウ
Kun
さが.す
quét, chải, dọn dẹp
Hán Việt: Tảo
On
ソウ · シュ
Kun
は.く
chèn vào, cắm vào, cài vào
Hán Việt: Sáp
On
ソウ
Kun
さ.す · はさ.む
điều khiển, thao tác, tiết hạnh
Hán Việt: Thao
On
ソウ · サン
Kun
みさお · あやつ.る