Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 57/107Trang sau 祖TổN3tổ tiên, người tiên phong, người sáng lậpソ祖L0租TôN1thuế, tiền thuê, vay mượnソ租L0粗ThôN1thô kệch, nhám, sơ sài, thô lỗあら.い · あら- · ソ粗L0素TốN1nguyên tố, cơ bản, mộc mạc, trần trụiもと · ソ · ス素L0組TổN3nhóm, tổ chức, bện, lắp ráp, hợp tácく.む · くみ · -ぐみ組L0蘇TôNgoài JLPTsống lại, hồi sinh, tía tôよみがえ.る · ソ · ス蘇L0訴TốN1tố cáo, kiện tụng, than phiền, kêu gọiうった.える · ソ訴L0阻TrởN1cản trở, ngăn chặn, gây khó khănはば.む · ソ阻L0鼠ThửNgoài JLPTcon chuột, màu xám troねずみ · ねず · ソ鼠L0僧TăngN1nhà sư, tăng lữソウ僧L0創SángN1sáng tạo, vết thương, bắt đầuつく.る · はじ.める · きず創L0双SongN2đôi, cặp, haiふた · たぐい · ならぶ双L0倉ThươngN1kho, nhà khoくら · ソウ倉L0喪TangN1tang tóc, mất mátも · ソウ喪L0壮TrángN1tráng kiện, tuổi thanh niên, thịnh vượngさかん · ソウ壮L0奏TấuN1tấu nhạc, trình bày với vua, hoàn thànhかな.でる · ソウ奏L0爽SảngN1sảng khoái, tươi mát, rõ ràngあき.らか · さわ.やか · たがう爽L0層TằngN2tầng, lớp, giai cấpソウ層L0惣TổngN1tất cả, toàn bộすべ.て · ソウ惣L0想TưởngN3suy nghĩ, ý tưởng, tưởng tượng, dự địnhおも.う · ソウ · ソ想L0捜SưuN2tìm kiếm, điều traさが.す · ソウ · シュ捜L0掃TảoN2quét, chải, dọn dẹpは.く · ソウ · シュ掃L0挿SápN1chèn vào, cắm vào, cài vàoさ.す · はさ.む · ソウ挿L0操ThaoN1điều khiển, thao tác, tiết hạnhみさお · あやつ.る · ソウ操L0 Trang trướcTrang 57/107Trang sau