Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 5/107Trang sau 営DoanhN2kinh doanh, điều hành, xây dựng, doanh trạiいとな.む · いとな.み · エイ営L0影ẢnhN1bóng, hình bóng, bóng maかげ · エイ影L0映ÁnhN4phản chiếu, chiếu sáng, ánh lênうつ.る · うつ.す · は.える映L0栄VinhN2phồn vinh, vinh quang, rực rỡさか.える · は.え · -ば.え栄L0永VĩnhN2vĩnh viễn, lâu dài, trường cửuなが.い · エイ永L0泳VịnhN3bơi lộiおよ.ぐ · エイ泳L0瑛AnhN1ánh sáng ngọc, tinh thểエイ瑛L0英AnhN4Anh quốc, anh hùng, ưu túはなぶさ · エイ英L0衛VệN1bảo vệ, phòng vệエイ · エ衛L0詠VịnhN1ngâm thơ, vịnh, sáng tác thơよ.む · うた.う · エイ詠L0鋭DuệN2sắc bén, nhọn, nhạy bénするど.い · エイ鋭L0液DịchN2Chất lỏng, dịchエキ液L0疫DịchN1dịch bệnhエキ · ヤク疫L0益ÍchN1lợi ích, lãi, thu nhập, ưu thếま.す · エキ · ヤク益L0駅DịchN4nhà gaエキ駅L0悦DuyệtN1vui sướng, hoan hỉよろこ.ぶ · よろこ.ばす · エツ悦L0謁YếtN1yết kiến, gặp gỡ bề trênエツ謁L0越ViệtN3vượt qua, băng qua, nước Việtこ.す · -こ.す · -ご.し越L0閲DuyệtN1duyệt, kiểm tra, xem xétけみ.する · エツ閲L0円ViênN5hình tròn, đồng yênまる.い · まる · まど円L0園ViênN3công viên, vườn, sân, trang trạiその · エン園L0堰YểnNgoài JLPTđập nước, ngăn chặnせき · せ.く · エン堰L0宴YếnN1yến tiệc, bữa tiệcうたげ · エン宴L0延DiênN2kéo dài, trì hoãn, mở rộngの.びる · の.べる · の.べ延L0 Trang trướcTrang 5/107Trang sau