kinh doanh, điều hành, xây dựng, doanh trại
Hán Việt: Dinh
On
エイ
Kun
いとな.む · いとな.み
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
kinh doanh, điều hành, xây dựng, doanh trại
Hán Việt: Dinh
On
エイ
Kun
いとな.む · いとな.み
bóng, hình bóng, bóng ma
Hán Việt: Ảnh
On
エイ
Kun
かげ
phản chiếu, chiếu sáng, ánh lên
Hán Việt: Ánh
On
エイ
Kun
うつ.る · うつ.す · は.える · -ば.え
phồn vinh, vinh quang, rực rỡ
Hán Việt: Vinh
On
エイ · ヨウ
Kun
さか.える · は.え · -ば.え · は.える · え
vĩnh viễn, lâu dài, trường cửu
Hán Việt: Vĩnh
On
エイ
Kun
なが.い
bơi lội
Hán Việt: Vịnh
On
エイ
Kun
およ.ぐ
ánh sáng ngọc, tinh thể
Hán Việt: Anh
On
エイ
Kun
—
Anh quốc, anh hùng, ưu tú
Hán Việt: Anh
On
エイ
Kun
はなぶさ
bảo vệ, phòng vệ
Hán Việt: Vệ
On
エイ · エ
Kun
—
ngâm thơ, vịnh, sáng tác thơ
Hán Việt: Vịnh
On
エイ
Kun
よ.む · うた.う
sắc bén, nhọn, nhạy bén
Hán Việt: Duệ
On
エイ
Kun
するど.い
Chất lỏng, dịch
Hán Việt: Dịch
On
エキ
Kun
—
dịch bệnh
Hán Việt: Dịch
On
エキ · ヤク
Kun
—
lợi ích, lãi, thu nhập, ưu thế
Hán Việt: Ích
On
エキ · ヤク
Kun
ま.す
nhà ga
Hán Việt: Dịch
On
エキ
Kun
—
vui sướng, hoan hỉ
Hán Việt: Duyệt
On
エツ
Kun
よろこ.ぶ · よろこ.ばす
yết kiến, gặp gỡ bề trên
Hán Việt: Yết
On
エツ
Kun
—
vượt qua, băng qua, nước Việt
Hán Việt: Việt
On
エツ · オツ
Kun
こ.す · -こ.す · -ご.し · こ.える · -ご.え
duyệt, kiểm tra, xem xét
Hán Việt: Duyệt
On
エツ
Kun
けみ.する
hình tròn, đồng yên
Hán Việt: Viên
On
エン
Kun
まる.い · まる · まど · まど.か · まろ.やか
công viên, vườn, sân, trang trại
Hán Việt: Viên
On
エン
Kun
その
đập nước, ngăn chặn
Hán Việt: Yển
On
エン
Kun
せき · せ.く
yến tiệc, bữa tiệc
Hán Việt: Yến
On
エン
Kun
うたげ
kéo dài, trì hoãn, mở rộng
Hán Việt: Duyên
On
エン
Kun
の.びる · の.べる · の.べ · の.ばす