đầm lầy, ao
Hán Việt: Chiểu
On
ショウ
Kun
ぬま
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
đầm lầy, ao
Hán Việt: Chiểu
On
ショウ
Kun
ぬま
dập tắt, tiêu tan, xóa bỏ, tắt
Hán Việt: Tiêu
On
ショウ
Kun
き.える · け.す
Lội qua, can thiệp, liên quan
Hán Việt: Thiệp
On
ショウ
Kun
わた.る
nướng, đốt, thiêu
Hán Việt: Thiêu
On
ショウ
Kun
や.く · や.き · や.き- · -や.き · や.ける
cháy sém, nóng lòng, sốt ruột
Hán Việt: Tiêu
On
ショウ
Kun
こ.げる · こ.がす · こ.がれる · あせ.る · じ.れる · じ.らす
chiếu sáng, soi, đối chiếu, e thẹn
Hán Việt: Chiếu
On
ショウ
Kun
て.る · て.らす · て.れる
triệu chứng, bệnh tình
Hán Việt: Chứng
On
ショウ
Kun
—
tỉnh, bộ ngành, tiết kiệm, lược bỏ
Hán Việt: Tỉnh
On
セイ · ショウ
Kun
かえり.みる · はぶ.く
nitrat, diêm tiêu
Hán Việt: Tiêu
On
ショウ
Kun
—
rạn đá, đá ngầm
Hán Việt: Tiều
On
ショウ
Kun
—
điềm lành, may mắn, tốt lành
Hán Việt: Tường
On
ショウ
Kun
さいわ.い · きざ.し · よ.い · つまび.らか
xưng hô, khen ngợi, tên gọi, danh hiệu, danh tiếng
Hán Việt: Xưng
On
ショウ
Kun
たた.える · とな.える · あ.げる · かな.う · はか.り · はか.る · ほめ.る
chương hồi, huy hiệu, bài văn, bố cục, thiết kế
Hán Việt: Chương
On
ショウ
Kun
—
cười
Hán Việt: Tiếu
On
ショウ
Kun
わら.う · え.む
trang điểm, tô điểm
Hán Việt: Trang
On
ショウ
Kun
—
giới thiệu, kế thừa, giúp đỡ
Hán Việt: Thiệu
On
ショウ
Kun
—
giống nhau, tương tự
Hán Việt: Tiếu
On
ショウ
Kun
あやか.る
cây xương bồ
Hán Việt: Xương
On
ショウ
Kun
—
chuối
Hán Việt: Tiêu
On
ショウ
Kun
—
va chạm, xung đột, đường cái
Hán Việt: Xung
On
ショウ
Kun
つ.く
kiện tụng, tố cáo
Hán Việt: Tụng
On
ショウ
Kun
—
chứng cứ, bằng chứng, giấy chứng nhận
Hán Việt: Chứng
On
ショウ
Kun
あかし
chiếu chỉ, mệnh lệnh vua
Hán Việt: Chiếu
On
ショウ
Kun
みことのり
chi tiết, tường tận, chính xác
Hán Việt: Tường
On
ショウ
Kun
くわ.しい · つまび.らか