Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 47/107Trang sau 沼ChiểuN1đầm lầy, aoぬま · ショウ沼L0消TiêuN3dập tắt, tiêu tan, xóa bỏ, tắtき.える · け.す · ショウ消L0渉ThiệpN1lội qua, can thiệp, liên quanわた.る · ショウ渉L0焼ThiêuN2nướng, đốt, thiêuや.く · や.き · や.き-焼L0焦TiêuN1cháy sém, nóng lòng, sốt ruộtこ.げる · こ.がす · こ.がれる焦L0照ChiếuN2chiếu sáng, soi, đối chiếu, e thẹnて.る · て.らす · て.れる照L0症ChứngN1triệu chứng, bệnh tìnhショウ症L0省TỉnhN2tỉnh, bộ ngành, tiết kiệm, lược bỏかえり.みる · はぶ.く · セイ省L0硝TiêuN1nitrat, diêm tiêuショウ硝L0礁TiêuN1rạn đá, đá ngầmショウ礁L0祥TườngN1điềm lành, may mắn, tốt lànhさいわ.い · きざ.し · よ.い祥L0称XưngN1xưng hô, khen ngợi, tên gọi, danh hiệu, danh tiếngたた.える · とな.える · あ.げる称L0章ChươngN2chương hồi, huy hiệu, bài văn, bố cục, thiết kếショウ章L0笑TiếuN3cườiわら.う · え.む · ショウ笑L0粧TrangNgoài JLPTtrang điểm, tô điểmショウ粧L0紹ThiệuN2giới thiệu, kế thừa, giúp đỡショウ紹L0肖TiếuN1giống nhau, tương tựあやか.る · ショウ肖L0菖XươngN1cây xương bồショウ菖L0蕉TiêuN1chuốiショウ蕉L0衝XungN1va chạm, xung đột, đường cáiつ.く · ショウ衝L0訟TụngN1kiện tụng, tố cáoショウ訟L0証ChứngN1chứng cứ, bằng chứng, giấy chứng nhậnあかし · ショウ証L0詔ChiếuN1chiếu chỉ, mệnh lệnh vuaみことのり · ショウ詔L0詳TườngN1chi tiết, tường tận, chính xácくわ.しい · つまび.らか · ショウ詳L0 Trang trướcTrang 47/107Trang sau