Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 46/107Trang sau 召TriệuN2triệu tập, gọi, mặc, ăn uốngめ.す · ショウ召L0商ThươngN3thương mại, buôn bán, thương nhânあきな.う · ショウ商L0唱XướngN1xướng, ngâm, kêu gọi, hétとな.える · ショウ唱L0奨TưởngN1khuyến khích, cổ vũすす.める · ショウ · ソウ奨L0妾ThiếpNgoài JLPTvợ lẽ, thiếpめかけ · そばめ · わらわ妾L0宵TiêuN1đêm, chập tối, đêm khuyaよい · ショウ宵L0将TươngN2tướng lĩnh, sắp sửa, sẽ, hơn nữaまさ.に · はた · まさ将L0小TiểuN5nhỏ, béちい.さい · こ- · お-小L0少ThiểuN4ít, một chútすく.ない · すこ.し · ショウ少L0尚ThượngN1tôn trọng, hơn nữa, vẫn còn, chưaなお · ショウ尚L0庄TrangN1trang trại, làng quê, bằng phẳngショウ · ソ · ソウ庄L0床SàngN2sàn nhà, giường, chiếu tatamiとこ · ゆか · ショウ床L0彰ChươngN1rõ ràng, hiển nhiênショウ彰L0承ThừaN2tiếp nhận, nghe, thừa nhận, đồng ýうけたまわ.る · う.ける · ショウ承L0抄SaoN1trích dẫn, tóm tắt, sao chépショウ抄L0招ChiêuN3vẫy gọi, mời, triệu tập, gây raまね.く · ショウ招L0掌ChưởngN1lòng bàn tay, nắm giữ, quản lýてのひら · たなごころ · ショウ掌L0捷TiệpN1thắng lợi, nhanh nhẹnはや.い · ショウ · ソウ捷L0昇ThăngN2thăng tiến, đi lên, mọcのぼ.る · ショウ昇L0昌XươngN1thịnh vượng, sáng sủaさかん · ショウ昌L0昭ChiêuN1sáng sủa, rực rỡショウ昭L0晶TinhN1lấp lánh, trong suốt, tinh thểショウ晶L0松TùngN1cây thôngまつ · ショウ松L0梢SaoN1ngọn cây, cành nhỏこずえ · くすのき · ショウ梢L0 Trang trướcTrang 46/107Trang sau