triệu tập, gọi, mặc, ăn uống
Hán Việt: Triệu
On
ショウ
Kun
め.す
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
triệu tập, gọi, mặc, ăn uống
Hán Việt: Triệu
On
ショウ
Kun
め.す
thương mại, buôn bán, thương nhân
Hán Việt: Thương
On
ショウ
Kun
あきな.う
xướng, ngâm, kêu gọi, hét
Hán Việt: Xướng
On
ショウ
Kun
とな.える
khuyến khích, cổ vũ
Hán Việt: Tưởng
On
ショウ · ソウ
Kun
すす.める
vợ lẽ, thiếp
Hán Việt: Thiếp
On
ショウ
Kun
めかけ · そばめ · わらわ
đêm, chập tối, đêm khuya
Hán Việt: Tiêu
On
ショウ
Kun
よい
tướng lĩnh, sắp sửa, sẽ, hơn nữa
Hán Việt: Thương
On
ショウ · ソウ
Kun
まさ.に · はた · まさ · ひきい.る · もって
nhỏ, bé
Hán Việt: Tiểu
On
ショウ
Kun
ちい.さい · こ- · お- · さ-
ít, một chút
Hán Việt: Thiểu
On
ショウ
Kun
すく.ない · すこ.し
tôn trọng, hơn nữa, vẫn còn, chưa
Hán Việt: Thượng
On
ショウ
Kun
なお
trang trại, làng quê, bằng phẳng
Hán Việt: Trang
On
ショウ · ソ · ソウ · ホウ
Kun
—
sàn nhà, giường, chiếu tatami
Hán Việt: Sàng
On
ショウ
Kun
とこ · ゆか
rõ ràng, hiển nhiên
Hán Việt: Chương
On
ショウ
Kun
—
tiếp nhận, nghe, thừa nhận, đồng ý
Hán Việt: Thừa
On
ショウ · ジョウ
Kun
うけたまわ.る · う.ける
trích dẫn, tóm tắt, sao chép
Hán Việt: Sao
On
ショウ
Kun
—
vẫy gọi, mời, triệu tập, gây ra
Hán Việt: Chiêu
On
ショウ
Kun
まね.く
lòng bàn tay, nắm giữ, quản lý
Hán Việt: Chưởng
On
ショウ
Kun
てのひら · たなごころ
thắng lợi, nhanh nhẹn
Hán Việt: Tiệp
On
ショウ · ソウ
Kun
はや.い
thăng tiến, đi lên, mọc
Hán Việt: Thăng
On
ショウ
Kun
のぼ.る
thịnh vượng, sáng sủa
Hán Việt: Xương
On
ショウ
Kun
さかん
sáng sủa, rực rỡ
Hán Việt: Chiêu
On
ショウ
Kun
—
lấp lánh, trong suốt, tinh thể
Hán Việt: Tinh
On
ショウ
Kun
—
cây thông
Hán Việt: Tùng
On
ショウ
Kun
まつ
ngọn cây, cành nhỏ
Hán Việt: Sao
On
ショウ
Kun
こずえ · くすのき