Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 42/107Trang sau 趣ThúN1ý nghĩa, sự thú vị, phong thái, xu hướngおもむき · おもむ.く · シュ趣L0酒TửuN3rượuさけ · さか- · シュ酒L0首ThủN3cổ, người đứng đầuくび · シュ首L0儒NhoN1Nho giáo, người theo Nho họcジュ儒L0受ThụN3tiếp nhận, nhận, chịu đựng, nghe điện thoạiう.ける · -う.け · う.かる受L0寿ThọNgoài JLPTtuổi thọ, chúc mừng, đời ngườiことぶき · ことぶ.く · ことほ.ぐ寿L0授ThụN1truyền thụ, trao tặng, dạyさず.ける · さず.かる · ジュ授L0樹ThụN1cây cối, gỗ, thiết lập, dựng lênき · ジュ樹L0需NhuN1nhu cầu, yêu cầu, cần thiếtジュ需L0囚TùN1tù nhân, bắt giữ, giam cầmとら.われる · シュウ囚L0収ThuN3thu nhập, thu hoạch, cất giữ, nộpおさ.める · おさ.まる · シュウ収L0周ChuN2chu vi, vòng quanh, một vòngまわ.り · シュウ周L0宗TônN1tôn giáo, tông phái, nguồn gốc, cốt lõiむね · シュウ · ソウ宗L0就TựuN1liền, bắt đầu, đảm nhận, về việcつ.く · つ.ける · シュウ就L0州ChâuN2bang, châu, vùngす · シュウ · ス州L0修TuN1tu dưỡng, sửa chữa, học tậpおさ.める · おさ.まる · シュウ修L0愁SầuN1lo âu, buồn rầu, sầu muộnうれ.える · うれ.い · シュウ愁L0拾ThậpN2nhặt, lượm, tìm thấy, số mườiひろ.う · シュウ · ジュウ拾L0洲ChâuN1châu lục, cồn cát, đảoしま · シュウ · ス洲L0秀TúN1xuất sắc, ưu tú, vẻ đẹp, vượt trộiひい.でる · シュウ秀L0秋ThuN4mùa thuあき · とき · シュウ秋L0終ChungN4kết thúc, cuối cùngお.わる · -お.わる · おわ.る終L0習TậpN4học tập, luyện tậpなら.う · なら.い · シュウ習L0臭XúN1hôi thối, mùi, đáng nghi, hương thơmくさ.い · -くさ.い · にお.う臭L0 Trang trướcTrang 42/107Trang sau