uống
Hán Việt: Ẩm
On
イン · オン
Kun
の.む · -の.み
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
uống
Hán Việt: Ẩm
On
イン · オン
Kun
の.む · -の.み
dâm dục, phóng đãng
Hán Việt: Dâm
On
イン
Kun
ひた.す · ほしいまま · みだ.ら · みだ.れる · みだり
dòng dõi, con cháu, hậu duệ
Hán Việt: Dận
On
イン
Kun
たね
học viện, bệnh viện, tòa nhà
Hán Việt: Viện
On
イン
Kun
—
bóng râm, âm tính, bí mật, âm phủ
Hán Việt: Âm
On
イン
Kun
かげ · かげ.る
ẩn giấu, che đậy, khuất
Hán Việt: Ẩn
On
イン · オン
Kun
かく.す · かく.し · かく.れる · よ.る
vần, âm điệu, phong thái
Hán Việt: Vận
On
イン
Kun
—
bên phải
Hán Việt: Hữu
On
ウ · ユウ
Kun
みぎ
mái hiên, nhà, vũ trụ, bầu trời
Hán Việt: Vũ
On
ウ
Kun
—
con quạ, màu đen
Hán Việt: Ô
On
ウ · オ
Kun
からす · いずくんぞ · なんぞ
lông vũ, cánh
Hán Việt: Vũ
On
ウ
Kun
は · わ · はね
mưa
Hán Việt: Vũ
On
ウ
Kun
あめ · あま- · -さめ
mão (con thỏ), giờ mão (5-7 giờ sáng), phương đông
Hán Việt: Mão
On
ボウ · モウ
Kun
う
con trâu, giờ sửu, địa chi thứ hai
Hán Việt: Sửu
On
チュウ
Kun
うし
xoáy nước, vòng xoáy
Hán Việt: Qua
On
カ
Kun
うず
lời nói dối, sai sự thật
Hán Việt: Hư
On
キョ · コ
Kun
うそ · ふ.く
bài hát, ca khúc
Hán Việt: Bái
On
バイ
Kun
うた · うた.う
bà lão
Hán Việt: Mỗ
On
ボ · モ
Kun
うば
vịnh, lạch, bờ biển
Hán Việt: Phổ
On
ホ
Kun
うら
quả dưa
Hán Việt: Qua
On
カ · ケ
Kun
うり
nói
Hán Việt: Vân
On
ウン
Kun
い.う · ここに
vận chuyển, vận mệnh, may mắn
Hán Việt: Vận
On
ウン
Kun
はこ.ぶ
mây
Hán Việt: Vân
On
ウン
Kun
くも · -ぐも
thông thái, sáng suốt, thuộc về hoàng đế
Hán Việt: Duệ
On
エイ
Kun
あき.らか