Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 4/107Trang sau 飲ẨmN4uốngの.む · -の.み · イン飲L0淫DâmNgoài JLPTdâm dục, phóng đãngひた.す · ほしいまま · みだ.ら淫L0胤DậnN1dòng dõi, con cháu, hậu duệたね · イン胤L0院ViệnN4học viện, bệnh viện, tòa nhàイン院L0陰ÂmN1bóng râm, âm tính, bí mật, âm phủかげ · かげ.る · イン陰L0隠ẨnN1ẩn giấu, che đậy, khuấtかく.す · かく.し · かく.れる隠L0韻VậnN1vần, âm điệu, phong tháiイン韻L0右HữuN5bên phảiみぎ · ウ · ユウ右L0宇VũN2mái hiên, nhà, vũ trụ, bầu trờiウ宇L0烏ÔNgoài JLPTcon quạ, màu đenからす · いずくんぞ · なんぞ烏L0羽VũN2lông vũ, cánhは · わ · はね羽L0雨VũN5mưaあめ · あま- · -さめ雨L0卯MãoN1mão (con thỏ), giờ mão (5-7 giờ sáng), phương đôngう · ボウ · モウ卯L0丑SửuN1con trâu, giờ sửu, địa chi thứ haiうし · チュウ丑L0渦QuaN1xoáy nước, vòng xoáyうず · カ渦L0嘘HưNgoài JLPTlời nói dối, sai sự thậtうそ · ふ.く · キョ嘘L0唄BốiN1bài hát, ca khúcうた · うた.う · バイ唄L0姥MỗNgoài JLPTbà lãoうば · ボ · モ姥L0浦PhốN1vịnh, lạch, bờ biểnうら · ホ浦L0瓜QuaNgoài JLPTquả dưaうり · カ · ケ瓜L0云VânNgoài JLPTnóiい.う · ここに · ウン云L0運VậnN4vận chuyển, vận mệnh, may mắnはこ.ぶ · ウン運L0雲VânN2mâyくも · -ぐも · ウン雲L0叡DuệN1thông thái, sáng suốt, thuộc về hoàng đếあき.らか · エイ叡L0 Trang trướcTrang 4/107Trang sau