khai khẩn, khai phá đất đai
Hán Việt: Khẩn
On
コン
Kun
は.る · ひら.く
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
khai khẩn, khai phá đất đai
Hán Việt: Khẩn
On
コン
Kun
は.る · ひら.く
kết hôn, hôn nhân
Hán Việt: Hôn
On
コン
Kun
—
hối hận, oán hận, căm ghét
Hán Việt: Hận
On
コン
Kun
うら.む · うら.めしい
thân mật, chân thành, khẩn khoản
Hán Việt: Khẩn
On
コン
Kun
ねんご.ろ
tối tăm, chạng vạng, hôn mê
Hán Việt: Hôn
On
コン
Kun
くら.い · くれ
anh em, con cháu, côn trùng
Hán Việt: Côn
On
コン
Kun
—
rễ, gốc rễ, căn bản
Hán Việt: Căn
On
コン
Kun
ね · -ね
trộn lẫn, hỗn hợp, nhầm lẫn
Hán Việt: Hỗn
On
コン
Kun
ま.じる · -ま.じり · ま.ざる · ま.ぜる · こ.む
vết sẹo, dấu vết
Hán Việt: Ngân
On
コン
Kun
あと
màu xanh lam đậm, màu xanh tím than
Hán Việt: Cám
On
コン
Kun
—
hồn, linh hồn, tinh thần
Hán Việt: Hồn
On
コン
Kun
たましい · たま
trợ lý, giúp đỡ
Hán Việt: Tá
On
サ
Kun
—
xúi giục, dụ dỗ, kích động
Hán Việt: Toa
On
サ
Kun
そそ.る · そそのか.す
hiểm trở, gồ ghề
Hán Việt: Tha
On
サ · シ
Kun
—
bên trái
Hán Việt: Tả
On
サ · シャ
Kun
ひだり
khác biệt, chênh lệch, sai số, khoảng cách
Hán Việt: Soa
On
サ
Kun
さ.す · さ.し
điều tra, kiểm tra
Hán Việt: Tra
On
サ
Kun
—
cát
Hán Việt: Sa
On
サ · シャ
Kun
すな · よなげる
mài giũa, vẻ sáng bóng của ngọc
Hán Việt: Tha
On
サ
Kun
みが.く
cát
Hán Việt: Sa
On
サ · シャ
Kun
すな
lừa dối, giả tạo
Hán Việt: Trá
On
サ
Kun
いつわ.る
xích, xiềng xích, khóa
Hán Việt: Tỏa
On
サ
Kun
くさり · とざ.す
áo cà sa
Hán Việt: Sa
On
サ · シャ
Kun
—
ngồi, chỗ ngồi, đệm, buổi họp
Hán Việt: Tọa
On
ザ
Kun
すわ.る