Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 33/107Trang sau 墾KhẩnN1khai khẩn, khai phá đất đaiは.る · ひら.く · コン墾L0婚HônN3kết hôn, hôn nhânコン婚L0恨HậnN1hối hận, oán hận, căm ghétうら.む · うら.めしい · コン恨L0懇KhẩnN1thân mật, chân thành, khẩn khoảnねんご.ろ · コン懇L0昏HônNgoài JLPTtối tăm, chạng vạng, hôn mêくら.い · くれ · コン昏L0昆CônN1anh em, con cháu, côn trùngコン昆L0根CănN2rễ, gốc rễ, căn bảnね · -ね · コン根L0混HỗnN2trộn lẫn, hỗn hợp, nhầm lẫnま.じる · -ま.じり · ま.ざる混L0痕NgânNgoài JLPTvết sẹo, dấu vếtあと · コン痕L0紺CámN1màu xanh lam đậm, màu xanh tím thanコン紺L0魂HồnN1hồn, linh hồn, tinh thầnたましい · たま · コン魂L0佐TáN1trợ lý, giúp đỡサ佐L0唆ToaN1xúi giục, dụ dỗ, kích độngそそ.る · そそのか.す · サ唆L0嵯ThaN1hiểm trở, gồ ghềサ · シ嵯L0左TảN5bên tráiひだり · サ · シャ左L0差SaiN3khác biệt, chênh lệch, sai số, khoảng cáchさ.す · さ.し · サ差L0査TraN2điều tra, kiểm traサ査L0沙SaN1cátすな · よなげる · サ沙L0瑳ThaN1mài giũa, vẻ sáng bóng của ngọcみが.く · サ瑳L0砂SaN2cátすな · サ · シャ砂L0詐TráN1lừa dối, giả tạoいつわ.る · サ詐L0鎖TỏaN1xích, xiềng xích, khóaくさり · とざ.す · サ鎖L0裟SaN1áo cà saサ · シャ裟L0座TọaN3ngồi, chỗ ngồi, đệm, buổi họpすわ.る · ザ座L0 Trang trướcTrang 33/107Trang sau