bản thảo, bản nháp, rơm rạ
Hán Việt: Cảo
On
コウ
Kun
わら · したがき
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
bản thảo, bản nháp, rơm rạ
Hán Việt: Cảo
On
コウ
Kun
わら · したがき
đỏ thắm, đỏ rực
Hán Việt: Hồng
On
コウ · ク
Kun
べに · くれない · あか.い
dây mũ, rộng lớn
Hán Việt: Hoành
On
コウ
Kun
おおづな · つな · つなぐ
vắt, siết cổ, thắt chặt
Hán Việt: Giảo
On
コウ
Kun
しぼ.る · し.める · し.まる
dây thừng lớn, cương lĩnh, mối
Hán Việt: Cương
On
コウ
Kun
つな
cày cấy, canh tác
Hán Việt: Canh
On
コウ
Kun
たがや.す
suy nghĩ, xem xét
Hán Việt: Khảo
On
コウ
Kun
かんが.える · かんが.え
đồng ý, chấp thuận, ưng thuận
Hán Việt: Khẳng
On
コウ
Kun
がえんじ.る
khoang cơ thể, giọng điệu
Hán Việt: Khang
On
コウ
Kun
—
mỡ, chất béo, cao dán, thuốc mỡ
Hán Việt: Cao
On
コウ
Kun
あぶら
đi thuyền, hàng hải, bay
Hán Việt: Hàng
On
コウ
Kun
—
hoang vu, thô bạo, dữ dội, hoang phế
Hán Việt: Hoang
On
コウ
Kun
あ.らす · あ.れる · あら.い · すさ.ぶ · すさ.む · あ.らし
đi, thực hiện, hàng lối
Hán Việt: Hành
On
コウ · ギョウ · アン
Kun
い.く · ゆ.く · -ゆ.き · -ゆき · -い.き · -いき · おこな.う · おこ.なう
cân bằng, cái cân, thước đo
Hán Việt: Hành
On
コウ
Kun
—
giảng giải, bài giảng, hội nhóm
Hán Việt: Giảng
On
コウ
Kun
—
cống nạp, đóng góp, hỗ trợ tài chính
Hán Việt: Cống
On
コウ · ク
Kun
みつ.ぐ
mua, đặt mua
Hán Việt: Cấu
On
コウ
Kun
—
ngoại ô, vùng ven
Hán Việt: Giao
On
コウ
Kun
—
lên men
Hán Việt: Diếu
On
コウ
Kun
—
khoáng sản, quặng
Hán Việt: Khoáng
On
コウ
Kun
あらがね
thép
Hán Việt: Cương
On
コウ
Kun
はがね
xuống, rơi, đầu hàng, giáng xuống
Hán Việt: Hàng
On
コウ · ゴ
Kun
お.りる · お.ろす · ふ.る · ふ.り · くだ.る · くだ.す
mục, khoản, điều khoản, gáy
Hán Việt: Hạng
On
コウ
Kun
うなじ
hương thơm, mùi hương
Hán Việt: Hương
On
コウ · キョウ
Kun
か · かお.り · かお.る