Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 31/107Trang sau 稿CảoN1bản thảo, bản nháp, rơm rạわら · したがき · コウ稿L0紅HồngN2đỏ thắm, đỏ rựcべに · くれない · あか.い紅L0紘HoànhN1dây mũ, rộng lớnおおづな · つな · つなぐ紘L0絞GiảoN1vắt, siết cổ, thắt chặtしぼ.る · し.める · し.まる絞L0綱CươngN1dây thừng lớn, cương lĩnh, mốiつな · コウ綱L0耕CanhN2cày cấy, canh tácたがや.す · コウ耕L0考KhảoN4suy nghĩ, xem xétかんが.える · かんが.え · コウ考L0肯KhẳngN2đồng ý, chấp thuận, ưng thuậnがえんじ.る · コウ肯L0腔KhangNgoài JLPTkhoang cơ thể, giọng điệuコウ腔L0膏CaoNgoài JLPTmỡ, chất béo, cao dán, thuốc mỡあぶら · コウ膏L0航HàngN2đi thuyền, hàng hải, bayコウ航L0荒HoangN2hoang vu, thô bạo, dữ dội, hoang phếあ.らす · あ.れる · あら.い荒L0行HànhN5đi, thực hiện, hàng lốiい.く · ゆ.く · -ゆ.き行L0衡HànhN1cân bằng, cái cân, thước đoコウ衡L0講GiảngN2giảng giải, bài giảng, hội nhómコウ講L0貢CốngN1cống nạp, đóng góp, hỗ trợ tài chínhみつ.ぐ · コウ · ク貢L0購CấuN1mua, đặt muaコウ購L0郊GiaoN2ngoại ô, vùng venコウ郊L0酵DiếuN1lên menコウ酵L0鉱KhoángN2khoáng sản, quặngあらがね · コウ鉱L0鋼CươngN1thépはがね · コウ鋼L0降GiángN3xuống, rơi, đầu hàng, giáng xuốngお.りる · お.ろす · ふ.る降L0項HạngN1mục, khoản, điều khoản, gáyうなじ · コウ項L0香HươngN2hương thơm, mùi hươngか · かお.り · かお.る香L0 Trang trướcTrang 31/107Trang sau