Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 3/107Trang sau 衣YN2quần áo, y phụcころも · きぬ · -ぎ衣L0違ViN3khác biệt, vi phạm, sai lệchちが.う · ちが.い · ちが.える違L0遺DiN1để lại, di sản, bỏ sótのこ.す · イ · ユイ遺L0医YN4y tế, bác sĩい.やす · い.する · くすし医L0井TỉnhN1cái giếng, khu dân cưい · セイ · ショウ井L0亥HợiN1con lợn, giờ hợi, địa chi thứ mười haiい · ガイ · カイ亥L0域VựcN2phạm vi, khu vực, vùng, cấp độイキ域L0育DụcN3nuôi dưỡng, giáo dục, lớn lênそだ.つ · そだ.ち · そだ.てる育L0郁ÚcN1văn hóa phát triển, hương thơmイク郁L0磯KiN1bờ biển, bãi đá ven biểnいそ · キ磯L0一NhấtN5mộtひと- · ひと.つ · イチ一L0壱NhấtN1số một (dùng trong văn bản)ひとつ · イチ · イツ壱L0溢DậtNgoài JLPTtràn, ngập, đầy trànこぼ.れる · あふ.れる · み.ちる溢L0逸DậtN1lệch lạc, bỏ sót, nhàn nhã, trốn thoátそ.れる · そ.らす · はぐ.れる逸L0稲ĐạoN1lúaいね · いな- · トウ稲L0茨TỳNgoài JLPTbụi gai, gai gócいばら · かや · くさぶき茨L0芋DụN1khoai môn, khoai mài, củいも · ウ芋L0允DuẫnN1cho phép, chấp thuận, chân thànhじょう · まこと.に · ゆるす允L0印ẤnN2con dấu, dấu ấn, biểu tượng, Ấn Độしるし · -じるし · しる.す印L0咽YếtNgoài JLPTcổ họng, nghẹn, ngạt thởむせ.ぶ · むせ.る · のど咽L0員ViênN4nhân viên, thành viênイン員L0因NhânN3nguyên nhân, lý do, dựa vào, phụ thuộcよ.る · ちな.む · イン因L0姻NhânN1hôn nhân, kết hônイン姻L0引DẫnN3kéo, dẫnひ.く · ひ.ける · イン引L0 Trang trướcTrang 3/107Trang sau