quần áo, y phục
Hán Việt: Y
On
イ · エ
Kun
ころも · きぬ · -ぎ
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
quần áo, y phục
Hán Việt: Y
On
イ · エ
Kun
ころも · きぬ · -ぎ
khác biệt, vi phạm, sai lệch
Hán Việt: Vi
On
イ
Kun
ちが.う · ちが.い · ちが.える · -ちが.える · たが.う · たが.える
để lại, di sản, bỏ sót
Hán Việt: Di
On
イ · ユイ
Kun
のこ.す
y tế, bác sĩ
Hán Việt: Y
On
イ
Kun
い.やす · い.する · くすし
cái giếng, khu dân cư
Hán Việt: Tỉnh
On
セイ · ショウ
Kun
い
con lợn, giờ hợi, địa chi thứ mười hai
Hán Việt: Hợi
On
ガイ · カイ
Kun
い
phạm vi, khu vực, vùng, cấp độ
Hán Việt: Vực
On
イキ
Kun
—
nuôi dưỡng, giáo dục, lớn lên
Hán Việt: Dục
On
イク
Kun
そだ.つ · そだ.ち · そだ.てる · はぐく.む
văn hóa phát triển, hương thơm
Hán Việt: Úc
On
イク
Kun
—
bờ biển, bãi đá ven biển
Hán Việt: Ki
On
キ
Kun
いそ
một
Hán Việt: Nhất
On
イチ · イツ
Kun
ひと- · ひと.つ
số một (dùng trong văn bản)
Hán Việt: Nhất
On
イチ · イツ
Kun
ひとつ
tràn, ngập, đầy tràn
Hán Việt: Dật
On
イツ
Kun
こぼ.れる · あふ.れる · み.ちる
lệch lạc, bỏ sót, nhàn nhã, trốn thoát
Hán Việt: Dật
On
イツ
Kun
そ.れる · そ.らす · はぐ.れる
lúa
Hán Việt: Đạo
On
トウ · テ
Kun
いね · いな-
bụi gai, gai góc
Hán Việt: Tỳ
On
シ · ジ
Kun
いばら · かや · くさぶき
khoai môn, khoai mài, củ
Hán Việt: Dụ
On
ウ
Kun
いも
cho phép, chấp thuận, chân thành
Hán Việt: Duẫn
On
イン
Kun
じょう · まこと.に · ゆるす
con dấu, dấu ấn, biểu tượng, Ấn Độ
Hán Việt: Ấn
On
イン
Kun
しるし · -じるし · しる.す
cổ họng, nghẹn, ngạt thở
Hán Việt: Yết
On
イン · エン · エツ
Kun
むせ.ぶ · むせ.る · のど · の.む
nhân viên, thành viên
Hán Việt: Viên
On
イン
Kun
—
nguyên nhân, lý do, dựa vào, phụ thuộc
Hán Việt: Nhân
On
イン
Kun
よ.る · ちな.む
hôn nhân, kết hôn
Hán Việt: Nhân
On
イン
Kun
—
kéo, dẫn
Hán Việt: Dẫn
On
イン
Kun
ひ.く · ひ.ける