Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 22/107Trang sau 吟NgâmN1ngâm thơ, hátギン吟L0銀NgânN4bạcしろがね · ギン銀L0九CửuN5chínここの · ここの.つ · キュウ九L0句CúN1câu, cụm từ, đoạn vănク句L0区KhuN2khu vực, quậnク · オウ · コウ区L0玖CửuN1ngọc đen đẹp, số chínキュウ · ク玖L0矩CủNgoài JLPTthước vuông, khuôn phépかね · かねざし · さしがね矩L0苦KhổN3đắng, khổ sở, khó khăn, phiền muộnくる.しい · -ぐる.しい · くる.しむ苦L0躯KhuNgoài JLPTthân thể, thi thể, thân cây mụcむくろ · からだ · ク躯L0駆KhuN1lái, chạy, phi nước đại, thúc đẩyか.ける · か.る · ク駆L0駒CâuN1ngựa con, quân cờこま · ク駒L0具CụN3dụng cụ, đồ đạc, đầy đủ, thành phầnそな.える · つぶさ.に · グ具L0愚NguN1ngu ngốc, khờ dạiおろ.か · グ愚L0虞NguN1lo âu, sợ hãi, lo ngạiおそれ · おもんぱか.る · はか.る虞L0喰Ngoài JLPTăn, uống, chịu đònく.う · く.らう喰L0空KhôngN4trống rỗng, bầu trờiそら · あ.く · あ.き空L0偶NgẫuN3ngẫu nhiên, số chẵn, cặp đôi, vợ chồngたま · グウ偶L0寓NgụNgoài JLPTtạm trú, ngụ ý, ẩn ýぐう.する · かこつ.ける · よ.せる寓L0遇NgộN1gặp gỡ, đối đãi, tiếp đónあ.う · グウ遇L0隅NgungN2góc, xó xỉnhすみ · グウ隅L0串XuyếnNgoài JLPTxiên, xâuくし · つらぬ.く · カン串L0屑TiếtNgoài JLPTvụn, rác rưởi, đồ bỏ điくず · いさぎよ.い · セツ屑L0屈KhuấtN1khuất phục, uốn cong, cúi mìnhかが.む · かが.める · クツ屈L0掘QuậtN2đào, bới, khai quậtほ.る · クツ掘L0 Trang trướcTrang 22/107Trang sau