Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 13/107Trang sau 瓦NgõaNgoài JLPTngói, gamかわら · ぐらむ · ガ瓦L0乾CanN2khô, cạn, trời, hoàng đếかわ.く · かわ.かす · ほ.す乾L0侃KhảnN1cương trực, ngay thẳng, hòa nhãつよ.い · カン侃L0冠QuanN1vương miện, đứng đầu, vô địchかんむり · カン冠L0寒HànN3lạnhさむ.い · カン寒L0刊SanN2xuất bản, khắc inカン刊L0勘KhámN1trực giác, linh cảm, kiểm traカン勘L0勧KhuyếnN1khuyên bảo, khuyến khích, gợi ýすす.める · カン · ケン勧L0巻QuyểnN2cuộn, tập sách, quyểnま.く · まき · ま.き巻L0喚HoánN1hét, gọi, kêu la, triệu tậpわめ.く · カン喚L0堪KhamN1chịu đựng, nhẫn nại, chống đỡた.える · たま.る · こら.える堪L0完HoànN3hoàn hảo, hoàn thành, kết thúcカン完L0官QuanN3quan chức, chính phủ, cơ quanカン官L0寛KhoanN1khoan dung, rộng lượng, thư thái, thoải máiくつろ.ぐ · ひろ.い · ゆる.やか寛L0干CanN2khô, làm khô, cạn, can thiệpほ.す · ほ.し- · -ぼ.し干L0幹CánN1thân cây, phần chính, năng lực, tài cánみき · カン幹L0患HoạnN2bệnh tật, hoạn nạn, lo âuわずら.う · カン患L0感CảmN3cảm xúc, cảm giác, cảm độngカン感L0慣QuánN3quen thuộc, tập quán, thói quenな.れる · な.らす · カン慣L0憾HámN1hối hận, tiếc nuối, bất mãnうら.む · カン憾L0換HoánN2trao đổi, thay thế, đổi mớiか.える · -か.える · か.わる換L0敢CảmN1dám, can đảm, táo bạo, bi thươngあ.えて · あ.えない · あ.えず敢L0柑CamNgoài JLPTcây cam, quýtコン · カン柑L0棺QuanN1quan tàiカン棺L0 Trang trướcTrang 13/107Trang sau