ngói, gam
Hán Việt: Ngõa
On
ガ
Kun
かわら · ぐらむ
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
ngói, gam
Hán Việt: Ngõa
On
ガ
Kun
かわら · ぐらむ
khô, cạn, trời, hoàng đế
Hán Việt: Kiền
On
カン · ケン
Kun
かわ.く · かわ.かす · ほ.す · ひ.る · いぬい
cương trực, ngay thẳng, hòa nhã
Hán Việt: Khản
On
カン
Kun
つよ.い
vương miện, đứng đầu, vô địch
Hán Việt: Quan
On
カン
Kun
かんむり
lạnh
Hán Việt: Hàn
On
カン
Kun
さむ.い
xuất bản, khắc in
Hán Việt: Khan
On
カン
Kun
—
trực giác, linh cảm, kiểm tra
Hán Việt: Khám
On
カン
Kun
—
khuyên bảo, khuyến khích, gợi ý
Hán Việt: Khuyến
On
カン · ケン
Kun
すす.める
cuộn, tập sách, quyển
Hán Việt: Quyển
On
カン · ケン
Kun
ま.く · まき · ま.き
hét, gọi, kêu la, triệu tập
Hán Việt: Hoán
On
カン
Kun
わめ.く
chịu đựng, nhẫn nại, chống đỡ
Hán Việt: Kham
On
カン · タン
Kun
た.える · たま.る · こら.える · こた.える
hoàn hảo, hoàn thành, kết thúc
Hán Việt: Hoàn
On
カン
Kun
—
quan chức, chính phủ, cơ quan
Hán Việt: Quan
On
カン
Kun
—
khoan dung, rộng lượng, thư thái, thoải mái
Hán Việt: Khoan
On
カン
Kun
くつろ.ぐ · ひろ.い · ゆる.やか
khô, làm khô, cạn, can thiệp
Hán Việt: Can
On
カン
Kun
ほ.す · ほ.し- · -ぼ.し · ひ.る
thân cây, phần chính, năng lực, tài cán
Hán Việt: Cán
On
カン
Kun
みき
bệnh tật, hoạn nạn, lo âu
Hán Việt: Hoạn
On
カン
Kun
わずら.う
cảm xúc, cảm giác, cảm động
Hán Việt: Cảm
On
カン
Kun
—
quen thuộc, tập quán, thói quen
Hán Việt: Quán
On
カン
Kun
な.れる · な.らす
hối hận, tiếc nuối, bất mãn
Hán Việt: Hám
On
カン
Kun
うら.む
trao đổi, thay thế, đổi mới
Hán Việt: Hoán
On
カン
Kun
か.える · -か.える · か.わる
dám, can đảm, táo bạo, bi thương
Hán Việt: Cảm
On
カン
Kun
あ.えて · あ.えない · あ.えず
cây cam, quýt
Hán Việt: Cam
On
コン · カン
Kun
—
quan tài
Hán Việt: Quan
On
カン
Kun
—