núi cao, đỉnh núi
Hán Việt: Nhạc
On
ガク
Kun
たけ
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
núi cao, đỉnh núi
Hán Việt: Nhạc
On
ガク
Kun
たけ
âm nhạc, vui vẻ, thoải mái
Hán Việt: Lạc
On
ガク · ラク · ゴウ
Kun
たの.しい · たの.しむ · この.む
trán, bảng hiệu, khung tranh, số tiền, khối lượng
Hán Việt: Ngạch
On
ガク
Kun
ひたい
treo, móc, mắc vào
Hán Việt: Quải
On
カイ · ケイ
Kun
か.ける · -か.ける · か.け · -か.け · -が.け · か.かる · -か.かる · -が.かる · か.かり · -が.かり · かかり · -がかり
nón lá, tầm ảnh hưởng
Hán Việt: Lạp
On
リュウ
Kun
かさ
đầm phá, vũng
Hán Việt: Tích
On
セキ
Kun
かた · -がた
tỷ lệ, tương đối, chia, cắt, tách
Hán Việt: Cát
On
カツ
Kun
わ.る · わり · わ.り · わ.れる · さ.く
khàn giọng, quát mắng
Hán Việt: Hát
On
カツ
Kun
—
buộc, thắt, bao quát, tóm tắt
Hán Việt: Quát
On
カツ
Kun
くく.る
sống, hoạt động, sinh động
Hán Việt: Hoạt
On
カツ
Kun
い.きる · い.かす · い.ける
khát, khô cạn
Hán Việt: Khát
On
カツ
Kun
かわ.く
trơn trượt, trượt, trôi chảy
Hán Việt: Hoạt
On
カツ · コツ
Kun
すべ.る · なめ.らか
cây sắn dây
Hán Việt: Cát
On
カツ · カチ
Kun
つづら · くず
màu nâu, vải thô
Hán Việt: Hạt
On
カツ
Kun
—
quản lý, kiểm soát, chốt xe
Hán Việt: Hạt
On
カツ
Kun
くさび
hơn nữa, ngoài ra, vả lại
Hán Việt: Thả
On
ショ · ソ · ショウ
Kun
か.つ
đáp ứng, chấp thuận
Hán Việt: Hiệp
On
キョウ
Kun
かな.える · かな.う
cây bạch dương, màu đỏ sẫm
Hán Việt: Hoa
On
カ
Kun
かば · かんば
gốc cây, cổ phiếu, đơn vị đếm cây nhỏ
Hán Việt: Chu
On
シュ
Kun
かぶ
mũ giáp, mũ sắt
Hán Việt: Đâu
On
トウ · ト
Kun
かぶと
cái nồi, cái ấm
Hán Việt: Phủ
On
フ
Kun
かま
liềm, mưu mẹo
Hán Việt: Liêm
On
レン · ケン
Kun
かま
cỏ tranh
Hán Việt: Mao
On
ボウ · ミョウ
Kun
かや · ちがや
gặt, cắt, xén, tỉa
Hán Việt: Ngải
On
ガイ · カイ
Kun
か.る