Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 12/107Trang sau 岳NhạcN1núi cao, đỉnh núiたけ · ガク岳L0楽LạcN4âm nhạc, vui vẻ, thoải máiたの.しい · たの.しむ · この.む楽L0額NgạchN2trán, bảng hiệu, khung tranh, số tiền, khối lượngひたい · ガク額L0掛QuảiN3treo, móc, mắc vàoか.ける · -か.ける · か.け掛L0笠LạpNgoài JLPTnón lá, tầm ảnh hưởngかさ · リュウ笠L0潟TíchN1đầm phá, vũngかた · -がた · セキ潟L0割CátN3tỷ lệ, tương đối, chia, cắt, táchわ.る · わり · わ.り割L0喝HátN1khàn giọng, quát mắngカツ喝L0括QuátN1buộc, thắt, bao quát, tóm tắtくく.る · カツ括L0活HoạtN3sống, hoạt động, sinh độngい.きる · い.かす · い.ける活L0渇KhátN1khát, khô cạnかわ.く · カツ渇L0滑HoạtN1trơn trượt, trượt, trôi chảyすべ.る · なめ.らか · カツ滑L0葛CátNgoài JLPTcây sắn dâyつづら · くず · カツ葛L0褐HạtN1màu nâu, vải thôカツ褐L0轄HạtN1quản lý, kiểm soát, chốt xeくさび · カツ轄L0且ThảN1hơn nữa, ngoài ra, vả lạiか.つ · ショ · ソ且L0叶HiệpN1đáp ứng, chấp thuậnかな.える · かな.う · キョウ叶L0樺HoaN1cây bạch dương, màu đỏ sẫmかば · かんば · カ樺L0株ChuN1gốc cây, cổ phiếu, đơn vị đếm cây nhỏかぶ · シュ株L0兜ĐâuNgoài JLPTmũ giáp, mũ sắtかぶと · トウ · ト兜L0釜PhủNgoài JLPTcái nồi, cái ấmかま · フ釜L0鎌LiêmN1liềm, mưu mẹoかま · レン · ケン鎌L0茅MaoN1cỏ tranhかや · ちがや · ボウ茅L0刈NgảiN1gặt, cắt, xén, tỉaか.る · ガイ · カイ刈L0 Trang trướcTrang 12/107Trang sau